Co/Cút 45 Độ Nhựa VP-UPVC ASAHI (Asahi AV TS 45° Elbow UPVC) – Tiêu Chuẩn Công Nghiệp JIS K6743
Co/Cút 45 độ nhựa VP-UPVC ASAHI (tên thương mại: Asahi AV TS 45° Elbow UPVC hay còn gọi là chếch 45 độ UPVC) là phụ kiện nối chuyển hướng dòng chảy góc nghiêng của tập đoàn Asahi Yukizai (Nhật Bản). Được đúc nguyên khối từ hợp chất nhựa U-PVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride) nguyên sinh không pha tạp chất hóa dẻo theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản JIS K6743, sản phẩm giúp uốn lượn tuyến ống êm ái, giảm thiểu tối đa lực cản dòng chảy, chịu áp suất phá hủy cao và kháng ăn mòn hóa chất toàn diện trong các hệ thống đường ống công nghiệp nặng.
1. Điểm nổi bật vượt trội của Cút 45 Độ Nhựa VP-UPVC Asahi
- Tối ưu hóa thủy lực, giảm tối đa tổn thất áp suất: Khác với cút 90 độ có góc chuyển tiếp gấp khúc, cút 45 độ giúp lưu chất đổi hướng với độ dốc thoai thoải, giảm thiểu dòng chảy xoáy (Turbulent flow), hạn chế hiện tượng sụt áp và tiết kiệm điện năng cho hệ thống bơm đẩy.
- Độ dày thành ống tiêu chuẩn JIS K6743 (Heavy-Duty): Thành cút được đúc dày dặn và đồng nhất đạt cấp chịu áp lực cao, chịu được áp suất danh định 1.0 MPa (10 bar) ổn định, chống hiện tượng nứt góc khi hệ thống xảy ra xung lực áp suất đột ngột.
- Lòng cắm côn nghiêng tiêu chuẩn TS (Tapered Socket): Độ sâu lòng cắm và góc nghiêng được thiết kế chuẩn xác tuyệt đối, tạo lực ép đồng đều khi dán keo hàn dung môi (Solvent Welding), giúp bề mặt tiếp xúc hòa quyện phân tử hoàn hảo và ngăn ngừa nguy cơ rò rỉ tại khớp nối.
- Kháng hóa chất ăn mòn phổ rộng: Trơ hoàn toàn trước phần lớn các loại axit vô cơ (HCl, H2SO4 loãng, HNO3 loãng), kiềm xút (NaOH, KOH), dung dịch muối điện phân, hóa chất xi mạ và xử lý nước thải công nghiệp.
- An toàn vệ sinh và bền bỉ ngoài trời: Không chứa phụ gia chì độc hại, đạt chứng nhận nước sạch của Hiệp hội cấp nước Nhật Bản (JWWA) và tiêu chuẩn NSF/ANSI 61.
2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (Technical Specifications)
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết tiêu chuẩn hãng Asahi Yukizai |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Asahi AV TS 45° Elbow (VP-UPVC) |
| Hãng sản xuất | Asahi Yukizai Corporation (Nhật Bản) |
| Dải kích thước danh định | 13A (OD 18mm) đến 150A (OD 165mm) |
| Vật liệu chế tạo | Nhựa U-PVC nguyên sinh (Unplasticized Polyvinyl Chloride) |
| Màu sắc nhận diện | Màu xám đậm công nghiệp (Dark Gray) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS K6743 (Tiêu chuẩn phụ kiện dán keo TS Nhật Bản) |
| Áp lực làm việc danh định | 1.0 MPa (10 bar / 150 PSI) tại nhiệt độ 20°C |
| Dải nhiệt độ môi chất | 0°C ~ 50°C |
| Quy cách kết nối | Nối dán keo hai đầu âm TS (Socket JIS) |
| Dòng keo dán đồng bộ khuyến nghị | Asahi AV Cement #32, #52 (size nhỏ/vừa) hoặc AV Cement #62 (size lớn) |
3. Bảng giá tham khảo Co/Cút 45 Độ Nhựa VP-UPVC ASAHI
* Ghi chú: Dưới đây là bảng khoảng giá tham khảo áp dụng cho dòng cút 45 độ VP-UPVC chính hãng Asahi Yukizai chuẩn JIS K6743. Mức giá thực tế dao động phụ thuộc vào quy cách đơn hàng, dòng keo dán đồng bộ và chính sách dự án.
| Kích thước danh định | Kích thước Inch | Đường kính ngoài ống tương thích (OD) | Mã sản phẩm tiêu chuẩn (Part Code) | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/cái) |
|---|---|---|---|---|
| 13A | 3/8″ | Ø18 | TNU4LJN013 | 15.800 – 18.500 |
| 16A | 1/2″ | Ø22 (d20) | TNU4LJN016 | 17.500 – 20.800 |
| 20A | 3/4″ | Ø26 (d25) | TNU4LJN020 | 24.000 – 28.500 |
| 25A | 1″ | Ø32 (d32) | TNU4LJN025 | 35.500 – 41.500 |
| 30A | 1-1/4″ | Ø38 (d40) | TNU4LJN030 | 46.000 – 54.000 |
| 40A | 1-1/2″ | Ø48 (d50) | TNU4LJN040 | 81.000 – 95.000 |
| 50A | 2″ | Ø60 (d63) | TNU4LJN050 | 132.000 – 152.000 |
| 65A | 2-1/2″ | Ø76 (d75) | TNU4LJN065 | 224.000 – 265.000 |
| 75A | 3″ | Ø89 (d90) | TNU4LJN075 | 332.000 – 390.000 |
| 100A | 4″ | Ø114 (d110) | TNU4LJN100 | 658.000 – 770.000 |
| 125A | 5″ | Ø140 (d140) | TNU4LJN125 | 1.180.000 – 1.390.000 |
| 150A | 6″ | Ø165 (d180) | TNU4LJN150 | 1.850.000 – 2.180.000 |
4. Ứng dụng thực tế của Cút 45 Độ Nhựa VP-UPVC ASAHI
Cút 45 độ UPVC Asahi là phụ kiện kết nối không thể thiếu trong các công trình kỹ thuật:
- Định tuyến đường ống công nghiệp né chướng ngại vật: Lắp đặt chuyển hướng nhẹ nhàng để tránh dầm sàn, cột bê tông hoặc các hệ thống máng cáp điện, đường ống thông gió trong nhà máy.
- Hệ thống hóa chất & Dây chuyền xi mạ: Dẫn dung dịch axit (HCl, H2SO4), kiềm xút (NaOH) trong xưởng sản xuất, giảm hiện tượng va đập áp suất tại các khúc lượn.
- Hệ thống tháp rửa khí Scrubber & Xử lý khí thải: Tuyến ống bơm tuần hoàn dung dịch kiềm hấp thụ, tối ưu áp lực phun sương.
- Trạm xử lý nước cấp và nước thải công nghiệp: Các tuyến ống áp lực chính, tuyến ống gom bùn lắng và đường ống châm hóa chất keo tụ PAC, Clo.
5. Đơn vị cung cấp Phụ Kiện UPVC ASAHI Chính Hãng – SDT Group
SDT Group là nhà phân phối chính thức các dòng sản phẩm ống và phụ kiện nhựa công nghiệp Asahi Yukizai Nhật Bản tại thị trường Việt Nam với cam kết:
- Sản phẩm nhập khẩu chính hãng 100%, có đầy đủ giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) gốc.
- Kho hàng sẵn sàng dải kích thước từ 13A đến 150A số lượng lớn, đi kèm keo dán chuyên dụng Asahi AV Cement đồng bộ.
- Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tính toán bán kính uốn cong, hướng dẫn quy trình vát mép và bôi keo dán đúng tiêu chuẩn Nhật Bản.
- Chính sách báo giá dự án cạnh tranh nhất, chiết khấu đại lý tốt nhất, giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
Quý khách hàng cần tư vấn kỹ thuật chi tiết hoặc yêu cầu bảng báo giá dự án, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi:
Hotline / Zalo: 0936168393
Tư vấn giải pháp kỹ thuật: Cung cấp van công nghiệp Asahi, ống nhựa kháng hóa chất, van điều khiển điện & khí nén chuyên dụng.
Bảng kích thước chi tiết sản phẩm
| Size (mm) | Đường kính D (mm) | Độ dày t (mm) | Chiều dài H (mm) |
| Co 45 độ nhựa VP-UPVC phi 20 | 33.0 | 3.5 | 50 |
| Co 45 độ nhựa VP-UPVC phi 25 | 40.0 | 4.0 | 58 |
| Co 45 độ nhựa VP-UPVC phi 40 | 57.0 | 4.5 | 82 |
| Co 45 độ nhựa VP-UPVC phi 50 | 70.0 | 5.0 | 96 |
| Co 45 độ nhựa VP-UPVC phi 65 | 87.0 | 6.6 | 110 |
| Co 45 độ nhựa VP-UPVC phi 75 | 102.0 | 8.0 | 120 |
| Co 45 độ nhựa VP-UPVC phi 100 | 130.0 | 10.0 | 153 |
| Co 45 độ nhựa VP-UPVC phi 125 | 157.0 | 11.0 | 188 |
| Co 45 độ nhựa VP-UPVC phi 150 | 186.0 | 13.0 | 230 |
Vì sao nên chọn co 45 độ nhựa VP-UPVC tại SDT Group?
SDT Group cam kết cung cấp sản phẩm nhựa công nghiệp chất lượng cao, giá thành cạnh tranh, giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẽ tư vấn giải pháp tối ưu nhất cho từng yêu cầu dự án.
Khám phá thêm các dòng ống nhựa và phụ kiện tại SDT Group:
- 🔗 Ống nhựa UPVC SCH40/SCH80 – Chịu áp lực cao, phù hợp cho hệ thống dẫn nước và hóa chất.
- 🔗 Ống nhựa CPVC SCH40/SCH80 – Chịu nhiệt độ cao, lý tưởng cho môi trường công nghiệp nóng.
- 🔗 Ống nhựa UPVC chuẩn DIN – Theo tiêu chuẩn Đức, thích hợp cho hệ thống nước sạch và xử lý nước thải.
- 🔗 Ống nhựa PVC trong suốt – Dễ dàng quan sát dòng chảy, ứng dụng trong phòng thí nghiệm và sản xuất thực phẩm.
- 🔗 Ống nhựa UPVC/CPVC 2 lớp – Tăng cường độ bền và khả năng chịu áp lực.
- 🔗 Ống và phụ kiện chuẩn JIS – Tuân thủ tiêu chuẩn Nhật Bản, đảm bảo chất lượng và độ bền.
- 🔗 Ống nhựa siêu sạch PURAD – Đáp ứng yêu cầu cao trong ngành bán dẫn, dược phẩm và thực phẩm.
- 🔗 Ống nhựa PPH hàn nhiệt – Chịu nhiệt và hóa chất tốt, phù hợp cho hệ thống xử lý nước và hóa chất.
- 🔗 Ống nhựa PVDF-UHP hàn nhiệt – Chịu nhiệt độ cao và hóa chất mạnh, lý tưởng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- 🔗 Ống nhựa HDPE hàn nhiệt – Linh hoạt, chịu va đập tốt, dùng trong cấp thoát nước và công nghiệp.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa UPVC SCH80 – Đầy đủ các loại co, tê, măng sông, bích, rắc co…
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa CPVC SCH80 – Chịu nhiệt tốt, phù hợp cho hệ thống nước nóng và hóa chất.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa PVC trong suốt – Dễ dàng lắp đặt và kiểm tra dòng chảy.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa PPH hàn nhiệt – Đa dạng: co, tê, măng sông, bích, rắc co…
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa PVDF-UHP hàn nhiệt – Chịu nhiệt và hóa chất tốt, đảm bảo độ kín cao.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa HDPE hàn nhiệt – Phù hợp cho hệ thống cấp thoát nước và công nghiệp.
- 🔗 Thiết bị hỗ trợ thi công – Hỗ trợ thi công nhanh, chắc chắn và an toàn.
- 🔗 Keo dán ống nhựa – Hỗ trợ thi công nhanh, chắc chắn và an toàn.


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Co/Cút 45 Độ Nhựa VP-UPVC ASAHI Chính Hãng | Báo Giá & Thông Số”
You must be logged in to post a review.