Van Cổng Nhựa ASAHI (Gate Valve Type P & Type S) – Xuất Xứ Nhật Bản
Van cổng nhựa ASAHI (tên tiếng Anh: Asahi AV Gate Valve Type P / Type S Soft Seal) là dòng van chặn dòng chảy hai chiều thẳng hàng cỡ lớn của tập đoàn Asahi Yukizai (Nhật Bản). Sở hữu đĩa van dạng nêm phẳng (Wedge gate) nâng hạ vuông góc với dòng lưu chất, van mang lại khoang thông thủy thẳng hoàn toàn (Full Bore), triệt tiêu tối đa lực cản thủy lực và tổn thất áp suất, là lựa chọn số một cho các tuyến ống cấp xả nước thải công nghiệp, hóa chất xử lý môi trường và nước biển quy mô lớn lên đến DN350 (14 inch).
1. Điểm nổi bật trong thiết kế của Van Cổng Nhựa ASAHI
- Cửa van mở thẳng hoàn toàn (Full Bore Straight Flow): Khi van mở cực đại, cánh cửa rút hoàn toàn lên khỏi buồng dẫn, tiết diện thông thủy bằng 100% diện tích lòng ống, giúp chất lỏng mang tạp chất lơ lửng, bùn loãng lưu thông êm ái mà không bị tắc nghẽn hay lắng đọng cặn rác tại đáy van.
- Đáy van phẳng không rãnh trũng (Flat Bottom / Non-groove Body): Khác với van cổng kim loại cổ điển có rãnh đáy dễ bị kẹt cát đá làm hở cửa, Asahi Gate Valve áp dụng cấu trúc đáy phẳng trơn nhẵn, đĩa van ép khít nhờ lực đàn hồi của lớp cao su bọc nêm, ngăn chặn triệt để sự cố kẹt cửa van.
- Vật liệu thân nhựa HI-PVC chịu lực va đập cao: Thân van được đúc từ nhựa HI-PVC (High Impact PVC) có tính dẻo dai cơ học vượt trội, chịu được va đập áp lực, hiện tượng búa nước và rung lắc mạnh trên các tuyến ống chính ngoài trời.
- Đĩa nêm bọc cao su toàn phần (Resilient Soft Seal Wedge): Cánh nêm được bọc kín hoàn toàn bằng cao su EPDM hoặc NBR đàn hồi cao, đóng kín êm ái hai chiều (Bi-directional shutoff) mà không làm trầy xước bề mặt lòng thân van.
- Ty chìm hoặc ty nổi bằng thép không gỉ bọc kín: Trục ty van chuyển động nâng hạ nhẹ nhàng, có nắp chắn bụi và vòng phớt làm kín cách ly hoàn toàn trục kim loại khỏi chất lỏng ăn mòn bên trong lòng ống.
2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (Technical Specifications)
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết tiêu chuẩn hãng Asahi Yukizai |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Gate Valve Type P (Tiêu chuẩn) & Gate Valve Type S (Cửa mềm Soft Seal) |
| Hãng sản xuất | Asahi Yukizai Corporation (Nhật Bản) |
| Dải kích thước danh định | DN32 (1-1/4″) đến DN350 (14″) |
| Vật liệu thân van (Body) | HI-PVC (High Impact PVC chịu va đập), PP |
| Vật liệu cánh nêm (Gate / Wedge) | HI-PVC bọc cao su đàn hồi EPDM hoặc NBR |
| Vật liệu trục ty (Stem) | Thép không gỉ SUS304 / SUS316 / SUS403 (cách ly hoàn toàn) |
| Áp lực làm việc tối đa | – DN32 đến DN200: 1.0 MPa (10 bar / 150 PSI) tại 20°C – DN250 đến DN350: 0.75 MPa (7.5 bar) tại 20°C |
| Dải nhiệt độ môi chất | 0°C ~ 50°C (cho vật liệu HI-PVC) |
| Tiêu chuẩn mặt bích | Mặt bích tiêu chuẩn JIS B2220 10K, ANSI/ASME B16.5 Class 150, DIN PN10 |
| Phương thức vận hành | Tay quay vô lăng tròn (Manual Handwheel), Tùy chọn đầu nắp chụp khóa van (Top Cap) hoặc Bộ điều khiển điện |
3. Bảng giá tham khảo Van Cổng Nhựa ASAHI (Thân HI-PVC, Chuẩn Bích JIS 10K)
* Ghi chú: Dưới đây là bảng khoảng giá tham khảo áp dụng cho phiên bản thân HI-PVC, gioăng đệm nêm EPDM, kết nối mặt bích JIS 10K tay quay vô lăng. Mức giá thực tế dao động phụ thuộc vào yêu cầu vật liệu gioăng NBR, kiểu ty van nổi/chìm và khối lượng đơn hàng thực tế của dự án.
| Kích thước (DN) | Kích thước Inch | Kích cỡ ống ngoài (OD mm) | Mã sản phẩm tiêu chuẩn (Part Code) | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/cái) |
|---|---|---|---|---|
| DN32 | 1-1/4″ | Ø42 / d40 | VCGMJIEF1032 | 6.465.000 – 7.651.000 |
| DN40 | 1-1/2″ | Ø48 / d50 | VCGMJIEF1040 | 6.476.000 – 7.731.000 |
| DN50 | 2″ | Ø60 / d63 | VCGMJIEF1050 | 6.883.000 – 7.791.000 |
| DN65 | 2-1/2″ | Ø76 / d75 | VCGMJIEF1065 | 8.684.000 – 10.275.000 |
| DN80 | 3″ | Ø89 / d90 | VCGMJIEF1080 | 10.119.000 – 11.591.000 |
| DN100 | 4″ | Ø114 / d110 | VCGMJIEF1100 | 15.370.000 – 18.013.000 |
| DN125 | 5″ | Ø140 / d140 | VCGMJIEF1125 | 21.787.000 – 25.312.000 |
| DN150 | 6″ | Ø165 / d180 | VCGMJIEF1150 | 27.035.000 – 32.597.000 |
| DN200 | 8″ | Ø216 / d225 | VCGMJIEF1200 | 38.758.000 – 44.919.000 |
| DN250 | 10″ | Ø267 / d280 | VCGMJIEF1250 | 57.669.000 – 67.270.000 |
| DN300 | 12″ | Ø318 / d315 | VCGMJIEF1300 | 75.533.000 – 87.650.000 |
| DN350 | 14″ | Ø370 / d355 | VCGMJIEF1350 | 110.161.000 – 128.641.000 |
4. Ứng dụng thực tế của Van Cổng Nhựa ASAHI
Nhờ đặc tính dòng chảy thẳng hoàn toàn và khả năng chịu va đập cơ lý cao, Asahi Gate Valve được sử dụng phổ biến trong:
- Đường ống chính cấp xả nước thải công nghiệp: Lắp đặt trên các tuyến thu gom nước thải thô, nước thải có chứa bùn hạt, cát mịn mà không lo bị kẹt cửa van hay rách gioăng.
- Hệ thống dẫn nước biển & Khử mặn: Trạm bơm hút nước mặn, hệ thống nuôi trồng thủy hải sản quy mô lớn hoàn toàn không bị oxy hóa hay gỉ sét như van gang, thép.
- Nhà máy xử lý hóa chất & Phân bón: Đóng ngắt tuyến ống cấp thoát dung dịch kiềm xút, axit sunfuric loãng, bể chứa bùn lắng hóa chất.
- Hệ thống cấp nước sinh hoạt và làm mát KCN: Tuyến ống cấp nước tuần hoàn, trạm phân phối nước thô công suất lớn.
5. Đơn vị cung cấp Van Cổng ASAHI Chính Hãng – SDT Group
SDT Group là nhà phân phối chính thức các dòng sản phẩm van công nghiệp Asahi Yukizai Nhật Bản tại thị trường Việt Nam với cam kết:
- Sản phẩm chính hãng 100%, nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, có đầy đủ giấy chứng nhận nguồn gốc (CO) và chất lượng (CQ) gốc.
- Sẵn kho số lượng lớn dải kích thước từ DN32 đến DN350 với chuẩn bích JIS 10K, ANSI 150.
- Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tính toán lưu lượng, hướng dẫn quy trình lắp đặt siết lực bu-lông mặt bích đúng kỹ thuật.
- Chính sách báo giá dự án cạnh tranh, chiết khấu đại lý tốt nhất, giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
Quý khách hàng cần tư vấn kỹ thuật chi tiết hoặc yêu cầu báo giá dự án, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi:
Hotline / Zalo: 0936168393
Tư vấn giải pháp kỹ thuật: Cung cấp van công nghiệp Asahi, ống nhựa kháng hóa chất, van điều khiển điện & khí nén chuyên dụng.
1. Van Cổng Tiêu Chuẩn (Type P) – Nắp Vặn Trong
- Toàn bộ các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng đều sử dụng vật liệu chống ăn mòn.
- Nhẹ, chịu va đập tốt.
- Chất liệu nhựa HI-PVC, trọng lượng chỉ bằng 1/3 – 1/5 so với van kim loại.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt ở vị trí có độ sâu hạn chế (kích thước: 32 – 200 mm).
GATE VALVE STANDARD TYPE (TYPE P) INSIDE SCREW ROUND HANDLE TYPE
2. Van Cổng Tiêu Chuẩn (Type P) – Tay Quay Tròn
- Trang bị chỉ báo mở dưới tay quay để kiểm tra nhanh trạng thái van.
- Toàn bộ bộ phận tiếp xúc với chất lỏng có khả năng chống ăn mòn cao.
- Chất liệu nhựa HI-PVC, trọng lượng nhẹ, chịu va đập.

GATE VALVE SOFT SEAL TYPE (TYPE S) TYPE 66
3. Van Cổng Mềm (Type S) – Type 66
- Đạt tiêu chuẩn JWWA B125, đảm bảo an toàn cho hệ thống cấp nước.
- Có cơ chế chống siết quá mức, ngăn ngừa hư hỏng do lực siết mạnh.
- Bề mặt kênh dẫn không có gờ gấp khúc, giúp dòng chảy mượt mà.
- Đệm cao su mềm đảm bảo độ kín nước tuyệt đối.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt ở khu vực có độ sâu thấp.

GATE VALVE SOFT SEAL TYPE (TYPE S) INSIDE SCREW CAP TYPE
4. Van Cổng Mềm (Type S) – Nắp Vặn Trong
- Đạt chuẩn JWWA B125, phù hợp cho hệ thống cấp nước (kích thước: 125 mm).
- Bề mặt dẫn nước nhẵn mịn, giúp dòng chảy không bị cản trở.
- Đệm cao su mềm đảm bảo độ kín nước tối ưu.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt.

GATE VALVE SOFT SEAL TYPE (TYPE S) INSIDE SCREW ROUND HANDLE TYPE
5. Van Cổng Mềm (Type S) – Tay Quay Tròn
- Trang bị chỉ báo mở dưới tay quay để dễ dàng theo dõi.
- Vật liệu chống ăn mòn, chịu va đập cao.
- Bề mặt dẫn nước nhẵn mịn, dòng chảy không bị gián đoạn.
- Đệm cao su mềm tăng độ kín nước.
- Nhựa HI-PVC nhẹ hơn 1/3 – 1/5 so với van kim loại.

GATE VALVE SOFT SEAL TYPE (TYPE S) OUTSIDE SCREW ROUND HANDLE TYPE
6. Van Cổng Mềm (Type S) – Tay Quay Ngoài
- Vật liệu nhựa HI-PVC chịu va đập tốt.
- Bề mặt kênh dẫn nước nhẵn mịn, dòng chảy không bị tắc nghẽn.
- Đệm cao su mềm giúp kín nước tuyệt đối.
- Trục van không tiếp xúc với chất lỏng, ngăn ngừa tạp chất xâm nhập.

GATE VALVE OUTSIDE SCREW SECTION VALVE (FOR VACUUM SEWAGE)
7. Van Cổng Chuyên Dụng Cho Hệ Thống Hút Chân Không
- Bề mặt kênh dẫn nhẵn, giúp dòng chảy mượt mà.
- Đệm cao su mềm đảm bảo độ kín nước tuyệt đối.
- Trục van không tiếp xúc với chất lỏng, chống xâm nhập của tạp chất.
- Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp lắp đặt ở các vị trí có độ sâu hạn chế.
Size 100 mm, 150 mm ――――――― Applicable to a burial depth of 600 mm.
Size 200 mm ―――――――――――――――― Applicable to a burial depth of 700 mm.
Size 250 mm ―――――――――――――――― Applicable to a burial depth of 800 mm.

| STT | Sản Phẩm |
| 1 | Van Cổng nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 1/2″ (DN15) |
| 2 | Van Cổng nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 3/4″ (DN20) |
| 3 | Van Cổng nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 1″ (DN25) |
| 4 | Van Cổng nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 1-1/4″ (DN32) |
| 5 | Van Cổng nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 1-1/2″ (DN40) |
| 6 | Van Cổng nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 2″ (DN50) |
| 7 | Van Cổng nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 2-1/2″ (DN65) |
| 8 | Van Cổng nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 3″ (DN80) |
| 9 | Van Cổng nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 4″ (DN100) |
| 10 | Van Cổng nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 5″ (DN125) |
| 11 | Van Cổng nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 6″ (DN150) |
| 12 | Van Cổng nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 8″ (DN200) |
| 13 | Van Cổng nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 10″ (DN250) |
| 14 | Van Cổng nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 12″ (DN300) |
| 15 | Van Cổng nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 14″ (DN350) |
Ứng Dụng
- Hệ thống cấp thoát nước công nghiệp
- Hệ thống xử lý nước sạch và nước thải
- Ngành công nghiệp hóa chất và thực phẩm
- Hệ thống chân không và dẫn chất lỏng
Van cổng nhựa ASAHI là giải pháp lý tưởng cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và vận hành hiệu quả. Liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết!
Khám phá thêm các dòng van nhựa chất lượng cao tại SDT Group
SDT Group cung cấp đa dạng các loại van nhựa công nghiệp từ các thương hiệu uy tín như ASAHI, SHIEYU, SPEARS, GF, Plast-O-Matic… Danh mục sản phẩm bao gồm: van bi, van bướm, van màng, van một chiều, van cầu, van điều áp, van xả khí, van phá chân không và nhiều loại van chuyên dụng khác. Tất cả đều được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong ngành xử lý nước, hóa chất, thực phẩm và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Quý khách có thể tham khảo chi tiết tại danh mục:
- 🔗 Van bi nhựa – Phù hợp cho đóng/mở nhanh dòng chảy.
- 🔗 Van bướm nhựa – Điều tiết lưu lượng hiệu quả trong hệ thống lớn.
- 🔗 Van màng nhựa – Đáp ứng tốt cho môi trường hóa chất ăn mòn.
- 🔗 Van một chiều nhựa – Ngăn dòng chảy ngược, bảo vệ thiết bị.
- 🔗 Van cầu nhựa – Điều chỉnh dòng chảy chính xác cho hệ thống xử lý.
- 🔗 Van điều áp nhựa – Ổn định áp lực trong đường ống.
- 🔗 Van xả khí nhựa – Loại bỏ bọt khí trong hệ thống.
- 🔗 Van phá chân không – Bảo vệ thiết bị khi áp suất âm xảy ra.
- 🔗 Van đa năng khác – Nơi tập hợp đầy đủ các loại van chuyên dụng khác.







Hãy là người đầu tiên nhận xét “Van Cổng Nhựa ASAHI Chính Hãng (Gate Valve) | Báo Giá & Thông Số Kỹ Thuật”
You must be logged in to post a review.