Keo Dán Ống Nhựa AV CEMENT ASAHI – Keo Hàn Dung Môi Chuyên Dụng Tiêu Chuẩn Nhật Bản
Keo dán ống nhựa AV CEMENT ASAHI (tên thương mại: Asahi AV Solvent Cement) là dòng keo dán hóa học chuyên dụng do chính tập đoàn Asahi Yukizai (Nhật Bản) nghiên cứu và sản xuất. Khác biệt hoàn toàn với các dòng keo dán dính tiếp xúc thông thường, AV Cement hoạt động theo nguyên lý “hàn lạnh dung môi” (Solvent Welding): làm tan chảy tạm thời bề mặt phân tử nhựa của đầu ống và lòng phụ kiện, sau đó hòa quyện vào nhau tạo nên một khối đồng nhất sau khi dung môi bay hơi. Đây là giải pháp kết nối duy nhất đảm bảo tuyến ống U-PVC, C-PVC (HT-PVC) và HI-PVC chịu được áp lực cao, không rò rỉ hóa chất và duy trì độ bền hàng chục năm.
1. Điểm nổi bật vượt trội của Keo Dán Ống Nhựa Asahi AV Cement
- Cơ chế hàn dung môi phân tử siêu bền: Sau khi đông kết hoàn toàn, mối nối có độ bền kéo và độ bền nổ ngang ngửa hoặc cao hơn độ bền của chính thân ống, loại trừ hoàn toàn nguy cơ tuột khớp nối khi bị sốc áp hoặc va đập thủy lực.
- Phân loại chuyên biệt theo từng hệ vật liệu nhựa:
- AV Cement #32 & #52: Độ nhớt tiêu chuẩn, khô nhanh, chuyên dùng cho ống và phụ kiện U-PVC đường kính nhỏ và vừa (dưới 50A).
- AV Cement #62: Độ nhớt cao, thời gian mở dài hơn, chống chảy xệ, chuyên dụng cho ống U-PVC đường kính lớn (50A đến 300A).
- AV Cement #88 (HT-PVC): Công thức polymer chịu nhiệt đặc chế, chịu môi chất nóng liên tục lên đến 90°C và kháng axit đậm đặc cho hệ thống ống C-PVC.
- AV Cement #90 & #100 (HI-PVC / Clean): Gia cường chất đàn hồi chống nứt vỡ, chuyên dụng cho ống nhựa chịu va đập HI-PVC và hệ thống ống sạch.
- AV Cement #102: Dòng keo siêu sạch đặc biệt, độ phát thải hợp chất bay hơi cực thấp, chuyên dùng cho môi trường hóa chất tinh khiết và phòng sạch.
- Kháng hóa chất ăn mòn đồng bộ: Mối nối sau khi khô có khả năng kháng axit, bazơ, dung dịch muối và clo tương đương với vật liệu ống Asahi, không bị hòa tan hay giòn hóa theo thời gian.
- Đạt chuẩn vệ sinh an toàn JWWA: Đạt chứng nhận của Hiệp hội cấp nước Nhật Bản (JWWA S-101), không thôi nhiễm kim loại nặng hay hóa chất độc hại vào nguồn nước tinh khiết.
- Thiết kế nắp hộp tích hợp chổi quét tiện lợi: Hộp kim loại kín khí, nắp vặn có gắn kèm cọ quét chuyên dụng, giúp kỹ thuật viên dễ dàng quét đều keo lên bề mặt mà không làm bẩn tay hay hao hụt dung môi.
2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (Technical Specifications)
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết tiêu chuẩn hãng Asahi Yukizai |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Asahi AV Solvent Cement (Keo hàn dung môi) |
| Hãng sản xuất | Asahi Yukizai Corporation (Nhật Bản) |
| Các mã keo chính | AV Cement #32, #52, #62, #88 (HT), #90 (HI), #100, #102 |
| Dạng tồn tại | Chất lỏng nhớt (Liquid / Viscous fluid) |
| Màu sắc | Trong suốt (Clear) hoặc Trắng sữa (White – dòng #100, #102) |
| Độ nhớt tiêu chuẩn | 500 ~ 5.000 mPa·s (tùy theo mã keo cho size nhỏ hay size lớn) |
| Thời gian đông kết ban đầu | 30 giây đến 2 phút (tùy nhiệt độ môi trường và cỡ ống) |
| Thời gian đông kết hoàn toàn | 24 giờ (đạt độ bền cơ lý tối đa để thử áp lực đường ống) |
| Quy cách đóng gói | Lon thiếc 100g, 250g, 500g, 1kg kèm chổi quét bên trong nắp |
| Tiêu chuẩn kiểm nghiệm | JIS K6743, JWWA S-101 (Nhật Bản) |
3. Bảng giá tham khảo Keo Dán Ống Nhựa AV CEMENT ASAHI
* Ghi chú: Dưới đây là bảng khoảng giá tham khảo áp dụng cho các dòng keo dán Asahi AV Cement chính hãng đóng lon tiêu chuẩn. Mức giá thực tế dao động phụ thuộc vào khối lượng mua, quy cách đóng gói và chính sách chiết khấu đơn hàng dự án.
| Tên sản phẩm & Mã keo | Quy cách đóng gói | Mã sản phẩm (Part Code) | Ứng dụng vật liệu khuyến cáo | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/lon) |
|---|---|---|---|---|
| AV Cement #32 (100g) | Lon 100g | C31001 | Dán ống U-PVC đường kính nhỏ (dưới 32A) | 123.300 – 146.100 |
| AV Cement #32 (500g) | Lon 500g | C31005 | Dán ống U-PVC đường kính nhỏ và trung bình | 309.500 – 348.900 |
| AV Cement #32 (1kg) | Lon 1kg | C31010 | Dán ống U-PVC tiêu chuẩn công nghiệp | 599.900 – 696.300 |
| AV Cement #52 (500g) | Lon 500g | C51005 | Độ nhớt vừa, dán ống nước sạch U-PVC | 306.500 – 361.300 |
| AV Cement #62 (1kg) | Lon 1kg | C61010 | Độ nhớt cao, khô chậm, dán ống U-PVC cỡ lớn (50A – 300A) | 581.200 – 674.500 |
| AV Cement #88 HT (250g) | Lon 250g | C81003 | Chuyên dụng cho ống chịu nhiệt C-PVC (HT-PVC) | 328.500 – 380.700 |
| AV Cement #88 HT (500g) | Lon 500g | C81005 | Chuyên dụng cho ống chịu nhiệt C-PVC (HT-PVC) | 576.300 – 676.000 |
| AV Cement #90 HI (500g) | Lon 500g | C91005 | Chuyên dụng cho ống chịu va đập HI-PVC | 331.700 – 382.600 |
| AV Cement #90 HI (1kg) | Lon 1kg | C91010 | Chuyên dụng cho ống chịu va đập HI-PVC | 664.000 – 764.900 |
| AV Cement #100 HI White (1kg) | Lon 1kg | C11010 | Keo trắng sữa cao cấp cho ống HI-PVC / Clean PVC | 689.300 – 808.700 |
| AV Cement #102 HI White (1kg) | Lon 1kg | C20010 | Keo siêu sạch kháng hóa chất đặc biệt, độ tinh khiết cao | 1.035.000 – 1.194.700 |
4. Hướng dẫn quy trình thi công dán keo chuẩn kỹ thuật Asahi
Để đảm bảo mối nối đạt độ chịu áp lực tối đa, người thi công cần tuân thủ 5 bước tiêu chuẩn:
- Cắt ống và vát mép: Cắt ống vuông góc với trục tâm. Dùng dũa hoặc dao vát mép cạnh ngoài đầu ống một góc 15° – 30° để tránh đẩy trôi keo khi cắm phụ kiện.
- Làm sạch bề mặt: Lau sạch bụi bẩn, dầu mỡ và hơi ẩm trên đầu ống và lòng phụ kiện bằng giẻ sạch khô.
- Đánh dấu chiều sâu lồng ống: Đo chiều sâu lòng cắm của phụ kiện và lấy bút đánh dấu lên đầu ống để kiểm soát độ ngập ống chuẩn xác.
- Quét keo đồng đều: Dùng cọ quét một lớp keo mỏng vào lòng trong của phụ kiện trước, sau đó quét một lớp keo dày đều lên toàn bộ phần đánh dấu ở đầu ống.
- Cắm ống và giữ cố định: Nhanh chóng đẩy thẳng đầu ống vào tận đáy phụ kiện (không xoay ống). Giữ chặt mối nối trong khoảng 15 – 30 giây để tránh phụ kiện bị đẩy lùi ra ngoài, sau đó dùng giẻ lau sạch phần keo thừa đùn ra xung quanh mép nối.
5. Đơn vị cung cấp Keo Dán Ống AV CEMENT ASAHI Chính Hãng – SDT Group
SDT Group là nhà phân phối chính thức các dòng sản phẩm keo dán ống nhựa và phụ kiện công nghiệp của Asahi Yukizai tại Việt Nam với cam kết:
- Hàng chính hãng 100%, nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, hạn sử dụng mới nhất, đầy đủ CO, CQ và chứng nhận an toàn SDS.
- Luôn sẵn kho số lượng lớn đầy đủ các mã keo #32, #52, #62, #88, #90, #100 phục vụ các dự án trọng điểm.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chọn đúng chủng loại keo theo từng loại ống nhựa (U-PVC, C-PVC, HI-PVC) và đường kính thi công.
- Chính sách giá đại lý và chiết khấu dự án hấp dẫn, hỗ trợ giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
Quý khách hàng cần tư vấn kỹ thuật thi công hoặc nhận báo giá đơn hàng keo dán Asahi, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi:
Hotline / Zalo: 0936168393
Tư vấn giải pháp kỹ thuật: Cung cấp van công nghiệp Asahi, ống nhựa kháng hóa chất, van điều khiển điện & khí nén chuyên dụng.
Các dòng keo phổ biến:
| Mã sản phẩm | Đặc điểm | Độ nhớt (CP) | Thời gian khô | Ứng dụng |
| Keo dán ống nhựa AV Cement 32 | Loãng – Khô nhanh | 100–250 | Khô trong 15–30 phút | VP, VU, HP-PVC |
| Keo dán ống nhựa AV Cement 52 | Đặc – Khô nhanh | 800–1500 | Khô trong 15–30 phút | VP, VU, HP-PVC |
| Keo dán ống nhựa AV Cement 62 | Đặc – Khô chậm | 500–1500 | Khô sau 2–3 giờ | VP, VU, HP-PVC, HI-PVC |
| Keo dán ống nhựa AV Cement 88 | Loãng – Khô nhanh | 200–700 | Khô trong 15 phút | C-PVC, HI-PVC |
| Keo dán ống nhựa AV Cement 100 (trắng) | Loãng – Khô nhanh | 500–800 | 15–30 phút | VP, HP-PVC |
| Keo dán ống nhựa AV Cement 102 (trắng) | Đặc – Khô chậm | 400–1000 | 2–3 giờ | HI-PVC, HP-PVC |
Hướng dẫn chọn keo:
- Nối PVC thông thường → Chọn AV Cement 32 hoặc 52
- Nối ống có áp lực cao, đường kính lớn → Chọn AV Cement 62 hoặc 102
- Nối ống C-PVC → Sử dụng AV Cement 88

HƯỚNG DẪN CHỌN KEO DÁN PHÙ HỢP VỚI LOẠI ỐNG NHỰA




Hãy là người đầu tiên nhận xét “Keo Dán Ống Nhựa AV CEMENT ASAHI Chính Hãng | Báo Giá & Thông Số”
You must be logged in to post a review.