Hệ Thống Ống Nhựa PVC, PP Bọc FRP ASAHI (AV-SU & AV-GU Composite Piping System)
Ống nhựa PVC, PP bọc FRP ASAHI (tên thương mại: Asahi AV-SU / AV-GU Dual-Laminate Piping System) là dòng sản phẩm đường ống composite cao cấp bậc nhất của tập đoàn Asahi Yukizai (Nhật Bản), được thiết kế chuyên biệt để giải quyết bài toán ăn mòn hóa học khắc nghiệt kết hợp tải trọng áp lực cao. Bằng cách kết hợp lớp lót nhựa nhiệt dẻo U-PVC hoặc PP nguyên sinh bên trong cùng lớp vỏ ngoài gia cường sợi thủy tinh FRP (Fiberglass Reinforced Plastics) tẩm nhựa nhiệt rắn chất lượng cao, hệ thống ống mang lại độ bền cơ học phi thường, chống va đập, chống nứt áp lực và kháng hóa chất ăn mòn ăn sâu vượt trội so với ống nhựa đơn lớp thông thường.
1. Điểm nổi bật trong cấu trúc Dual-Laminate của Ống PVC, PP Bọc FRP Asahi
- Kết cấu composite 2 lớp đồng bộ (Dual-Laminate Technology):
- Lớp lót bên trong (Liner – PVC hoặc PP): Tiếp xúc trực tiếp với môi chất, bề mặt siêu nhẵn bóng, trơ hoàn toàn trước axit, kiềm, muối oxy hóa mạnh và triệt tiêu nguy cơ tích tụ cặn bám.
- Lớp vỏ gia cường bên ngoài (Reinforced FRP Casing): Được tạo thành từ nhiều lớp sợi thủy tinh đan dệt tẩm nhựa Polyester hoặc Vinyl Ester cao cấp, mang lại độ bền kéo, độ cứng uốn và khả năng chống chịu va đập ngoại lực cực cao.
- Khả năng chịu áp lực và tải trọng chân không (Vacuum Resistance): Khác với ống nhựa thông thường dễ bị móp méo khi hút chân không hoặc bị nổ vỡ khi tăng áp đột ngột, lớp vỏ FRP vững chắc giúp tuyến ống hoạt động an toàn ở áp lực làm việc cao và chịu được áp lực hút âm trong các tháp phản ứng, tháp rửa khí.
- Chống chịu thời tiết và tia cực tím (UV Resistance): Lớp ngoài cùng được phủ một lớp gelcoat đặc biệt có phụ gia kháng tia UV, cho phép đường ống vận hành ngoài trời suốt nhiều thập kỷ dưới bức xạ mặt trời gay gắt mà không bị lão hóa, giòn vỡ.
- Tùy chọn vật liệu lót linh hoạt theo nhiệt độ:
- Dòng AV-SU (Lớp trong PVC + Vỏ ngoài FRP): Tối ưu cho môi trường axit vô cơ mạnh, clo ẩm ở nhiệt độ thường đến 60°C.
- Dòng AV-GU (Lớp trong PP + Vỏ ngoài FRP): Chuyên dụng cho dung dịch kiềm, dung môi hóa chất và môi chất có nhiệt độ làm việc cao lên đến 80°C – 90°C.
- Hệ thống phụ kiện gia cường toàn phần: Cút 90°, tê đều, côn thu và mặt bích TS sau khi gia công đều được quấn sợi thủy tinh FRP bao bọc đồng nhất, đảm bảo khả năng chịu áp lực đồng bộ trên toàn tuyến ống.
2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (Technical Specifications)
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết tiêu chuẩn hãng Asahi Yukizai |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | AV-SU (PVC + FRP) & AV-GU (PP + FRP) Composite Piping System |
| Hãng sản xuất | Asahi Yukizai Corporation (Nhật Bản) |
| Dải kích thước danh định | 15A (OD 22mm) đến 300A (OD 318mm) (Dải size 350A – 600A dạng đúc gia công theo yêu cầu) |
| Cấu trúc vật liệu | – Lớp lót trong: Nhựa U-PVC nguyên sinh hoặc Polypropylene (PP) – Lớp bọc ngoài: Sợi thủy tinh gia cường (FRP) tẩm nhựa Vinyl Ester / Isophthalic Polyester |
| Chiều dài tiêu chuẩn | Cây 4.0 mét (4000mm) dạng đầu trơn |
| Áp lực làm việc danh định | 1.0 MPa (10 bar / 150 PSI) tại 20°C |
| Dải nhiệt độ làm việc | – Dòng AV-SU (PVC + FRP): 0°C ~ 60°C – Dòng AV-GU (PP + FRP): -10°C ~ 90°C |
| Tiêu chuẩn mặt bích | Mặt bích bọc FRP chuẩn JIS B2220 10K, ANSI/ASME B16.5 Class 150 |
| Quy cách ghép nối | Dán keo kết hợp quấn mối nối phủ sợi thủy tinh FRP (FRP Butt-wrap Joint) hoặc liên kết mặt bích TS-Flanged |
3. Bảng giá tham khảo Ống Nhựa PVC Bọc FRP ASAHI (AV-SU)
* Ghi chú: Dưới đây là bảng khoảng giá tham khảo áp dụng cho dòng ống áp lực composite AV-SU (Lớp trong U-PVC, ngoài bọc FRP, cây 4m). Mức giá thực tế dao động phụ thuộc vào yêu cầu lớp lót nhiệt độ cao (PP bọc FRP – dòng AV-GU), chủng loại nhựa phủ ngoài (Vinyl Ester), bộ vật tư quấn mối nối FRP và khối lượng đặt hàng của dự án.
| Quy cách danh định | Kích thước Inch | Đường kính ngoài ống lót (OD mm) | Mã sản phẩm tiêu chuẩn (Part Code) | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/cây 4m) |
|---|---|---|---|---|
| 25A | 1″ | Ø32 (d32) | PFUPPJN02504 | 4.155.000 – 4.798.000 |
| 40A | 1-1/2″ | Ø48 (d50) | PFUPPJN04004 | 6.021.000 – 7.132.000 |
| 50A | 2″ | Ø60 (d63) | PFUPPJN05004 | 7.433.000 – 8.449.000 |
| 75A | 3″ | Ø89 (d90) | PFUPPJN07504 | 11.998.000 – 13.826.000 |
| 100A | 4″ | Ø114 (d110) | PFUPPJN10004 | 16.650.000 – 18.825.000 |
| 150A | 6″ | Ø165 (d180) | PFUPPJN15004 | 26.753.000 – 30.695.000 |
| 200A | 8″ | Ø216 (d225) | PFUPPJN20004 | 35.331.000 – 41.383.000 |
| 250A | 10″ | Ø267 (d280) | PFUPPJN25004 | 43.960.000 – 52.894.000 |
| 300A | 12″ | Ø318 (d315) | PFUPPJN30004 | 53.287.000 – 62.797.000 |
4. Ứng dụng thực tế của Hệ Thống Ống PVC, PP Bọc FRP ASAHI
Ống composite bọc sợi thủy tinh Asahi là giải pháp tin cậy hàng đầu tại các môi trường công nghiệp có tính ăn mòn nặng:
- Tổ hợp công nghiệp Clo – Kiềm & Hóa chất cơ bản: Tuyến ống vận chuyển khí Clo ẩm, dung dịch Natri Hypoclorit (Nước Javen), Axit Clohidric (HCl), Xút ăn da (NaOH) nồng độ cao.
- Nhà máy luyện kim, cán thép & Xi mạ: Đường ống dẫn axit ngâm tẩy gỉ cán nóng H2SO4, HCl, dung dịch thu hồi axit tuần hoàn và nước thải xi mạ kim loại nặng.
- Hệ thống tháp xử lý khí thải công nghiệp (Scrubber Systems): Đường ống cấp dung dịch kiềm hấp thụ khí độc, đường ống dẫn khí thải axit có độ ẩm và nhiệt độ cao.
- Nhà máy sản xuất giấy & Bột giấy: Vận chuyển dịch tẩy trắng sợi clo dioxit (ClO2), kiềm đen nóng và dịch kiềm tuần hoàn.
5. Đơn vị cung cấp Ống PVC, PP Bọc FRP ASAHI Chính Hãng – SDT Group
SDT Group là nhà phân phối chính thức hệ thống đường ống và phụ kiện composite kháng hóa chất Asahi Yukizai tại thị trường Việt Nam với cam kết:
- Sản phẩm nhập khẩu chính hãng 100%, bảo quản nghiêm ngặt, có đầy đủ giấy chứng nhận nguồn gốc (CO) và chất lượng (CQ) gốc.
- Kho hàng sẵn dải kích thước ống đa dạng từ 25A đến 300A kèm trọn bộ phụ kiện cút, tê, bích bọc FRP và vật tư quấn mối nối chuyên dụng.
- Đội ngũ chuyên gia kỹ thuật hỗ trợ quy trình quấn phủ sợi thủy tinh mối nối tại công trình đạt chuẩn nghiệm thu quốc tế.
- Chính sách dự toán cạnh tranh, chiết khấu dự án hấp dẫn, hỗ trợ giao hàng tận nơi trên toàn quốc.
Quý khách hàng cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu hoặc yêu cầu báo giá dự án, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi:
Hotline / Zalo: 0936168393
Tư vấn giải pháp kỹ thuật: Cung cấp van công nghiệp Asahi, ống nhựa kháng hóa chất, van điều khiển điện & khí nén chuyên dụng.
Kích thước khả dụng:
| STT | Sản Phẩm |
| 1 | Ống nhựa UPVC FRP ASAHI size 1/2″ (DN15) |
| 2 | Ống nhựa UPVC FRP ASAHI size 3/4″ (DN20) |
| 3 | Ống nhựa UPVC FRP ASAHI size 1″ (DN25) |
| 4 | Ống nhựa UPVC FRP ASAHI size 1-1/4″ (DN32) |
| 5 | Ống nhựa UPVC FRP ASAHI size 1-1/2″ (DN40) |
| 6 | Ống nhựa UPVC FRP ASAHI size 2″ (DN50) |
| 7 | Ống nhựa UPVC FRP ASAHI size 2-1/2″ (DN65) |
| 8 | Ống nhựa UPVC FRP ASAHI size 3″ (DN80) |
| 9 | Ống nhựa UPVC FRP ASAHI size 4″ (DN100) |
| 10 | Ống nhựa UPVC FRP ASAHI size 5″ (DN125) |
| 11 | Ống nhựa UPVC FRP ASAHI size 6″ (DN150) |
| 12 | Ống nhựa UPVC FRP ASAHI size 8″ (DN200) |
| 13 | Ống nhựa UPVC FRP ASAHI size 10″ (DN250) |
| 14 | Ống nhựa UPVC FRP ASAHI size 12″ (DN300) |
Ứng Dụng Tiêu Biểu
- Hệ thống đường ống dẫn hóa chất ăn mòn trong nhà máy điện tử, xi mạ, hóa chất, xử lý nước thải.
- Đường ống ngoài trời cho nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hoặc các trạm xử lý nước tập trung.
- Hệ thống bơm hóa chất, kho lưu trữ chất nguy hại, khu vực có điều kiện cơ học và thời tiết bất lợi.
Dịch Vụ Kỹ Thuật và Tư Vấn Hệ Thống
Đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng tư vấn lựa chọn vật liệu phù hợp, hỗ trợ thiết kế hệ thống, cung cấp bản vẽ lắp đặt và dịch vụ gia công FRP theo yêu cầu cụ thể của dự án.
Khám phá thêm các dòng ống nhựa và phụ kiện tại SDT Group:
- 🔗 Ống nhựa UPVC SCH40/SCH80 – Chịu áp lực cao, phù hợp cho hệ thống dẫn nước và hóa chất.
- 🔗 Ống nhựa CPVC SCH40/SCH80 – Chịu nhiệt độ cao, lý tưởng cho môi trường công nghiệp nóng.
- 🔗 Ống nhựa UPVC chuẩn DIN – Theo tiêu chuẩn Đức, thích hợp cho hệ thống nước sạch và xử lý nước thải.
- 🔗 Ống nhựa PVC trong suốt – Dễ dàng quan sát dòng chảy, ứng dụng trong phòng thí nghiệm và sản xuất thực phẩm.
- 🔗 Ống nhựa UPVC/CPVC 2 lớp – Tăng cường độ bền và khả năng chịu áp lực.
- 🔗 Ống và phụ kiện chuẩn JIS – Tuân thủ tiêu chuẩn Nhật Bản, đảm bảo chất lượng và độ bền.
- 🔗 Ống nhựa siêu sạch PURAD – Đáp ứng yêu cầu cao trong ngành bán dẫn, dược phẩm và thực phẩm.
- 🔗 Ống nhựa PPH hàn nhiệt – Chịu nhiệt và hóa chất tốt, phù hợp cho hệ thống xử lý nước và hóa chất.
- 🔗 Ống nhựa PVDF-UHP hàn nhiệt – Chịu nhiệt độ cao và hóa chất mạnh, lý tưởng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- 🔗 Ống nhựa HDPE hàn nhiệt – Linh hoạt, chịu va đập tốt, dùng trong cấp thoát nước và công nghiệp.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa UPVC SCH80 – Đầy đủ các loại co, tê, măng sông, bích, rắc co…
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa CPVC SCH80 – Chịu nhiệt tốt, phù hợp cho hệ thống nước nóng và hóa chất.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa PVC trong suốt – Dễ dàng lắp đặt và kiểm tra dòng chảy.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa PPH hàn nhiệt – Đa dạng: co, tê, măng sông, bích, rắc co…
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa PVDF-UHP hàn nhiệt – Chịu nhiệt và hóa chất tốt, đảm bảo độ kín cao.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa HDPE hàn nhiệt – Phù hợp cho hệ thống cấp thoát nước và công nghiệp.
- 🔗 Thiết bị hỗ trợ thi công – Hỗ trợ thi công nhanh, chắc chắn và an toàn.
- 🔗 Keo dán ống nhựa – Hỗ trợ thi công nhanh, chắc chắn và an toàn.



Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ống Nhựa PVC, PP Bọc FRP ASAHI (AV-SU / AV-GU) | Thông Số & Bảng Giá”
You must be logged in to post a review.