Van Màng Nhựa Nối Bích ASAHI Type 14 (Flanged Diaphragm Valve) – Xuất Xứ Nhật Bản
Van màng nhựa nối bích ASAHI Type 14 (tên tiếng Anh: Flanged Diaphragm Valve Type 14) là dòng van công nghiệp tiêu chuẩn kinh điển của tập đoàn Asahi Yukizai (Nhật Bản). Được thiết kế chuyên biệt với hai đầu mặt bích đúc liền khối chắc chắn, van Type 14 mặt bích mang lại liên kết vững vàng, chịu áp lực rung lắc đường ống cao và đáp ứng hoàn hảo yêu cầu đóng ngắt, điều tiết dòng chảy trong các hệ thống vận chuyển hóa chất ăn mòn, bùn khoáng và nước thải công nghiệp quy mô lớn.
1. Điểm nổi bật trong cấu tạo của Van Màng Nối Bích Asahi Type 14
- Kết cấu mặt bích đúc liền thân (Integral Flanged Body): Hai đầu bích được đúc liền khối với thân van theo tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, loại bỏ hoàn toàn các mối hàn dán hay ren ghép nối, tăng cường khả năng chịu tải trọng uốn và rung chấn trên tuyến ống.
- Thiết kế gờ đập thủy lực (Weir Type Body): Phần đáy thân van có sống gờ đập nhô lên, giúp màng van ép sát đóng kín êm ái mà không cần dùng lực xiết quá lớn, hỗ trợ tiết lưu dòng chảy chính xác và triệt tiêu hiện tượng tạo bọt khí.
- Cách ly dòng chảy hoàn toàn (Hermetic Sealing): Tấm màng van đóng vai trò là vách ngăn kín tuyệt đối, ngăn cách toàn bộ chất lỏng ăn mòn khỏi ty van, lò xo và nắp van phía trên. Điều này giúp các bộ phận cơ khí không bị gỉ sét, kéo dài tuổi thọ cụm nắp van.
- Chỉ báo vị trí góc mở trực quan: Đỉnh tay quay trang bị nắp chụp trong suốt kèm trục chỉ thị màu sắc, hỗ trợ người vận hành kiểm tra trạng thái đóng/mở của màng van dễ dàng từ xa.
- Khả năng nâng cấp bộ truyền động: Thân và nắp van được thiết kế chuẩn xác để dễ dàng gắn thêm cụm khóa an toàn (Handle Lock) hoặc thay thế bằng bộ điều khiển tự động bằng khí nén (Pneumatic Actuator Type AV).
2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (Technical Specifications)
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết tiêu chuẩn hãng Asahi Yukizai |
|---|---|
| Dòng sản phẩm (Model) | Diaphragm Valve Type 14 (Flanged End) |
| Hãng sản xuất | Asahi Yukizai Corporation (Nhật Bản) |
| Dải kích thước danh định | DN15 (1/2″) đến DN100 (4″) (Dải DN125-150 là Type 15, DN200-250 là Type 72) |
| Vật liệu thân (Body) | U-PVC, C-PVC, PP, PVDF |
| Vật liệu màng van (Diaphragm) | EPDM, PTFE ghép EPDM đệm đàn hồi |
| Áp lực làm việc tối đa | 1.0 MPa (10 bar / 150 PSI) tại nhiệt độ 20°C |
| Dải nhiệt độ môi chất | – U-PVC: 0°C ~ 50°C – C-PVC: 0°C ~ 90°C – PP: -20°C ~ 80°C – PVDF: -20°C ~ 120°C |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS B2220 10K, ANSI/ASME B16.5 Class 150, DIN EN 1092-1 PN10 |
| Phương thức vận hành | Tay quay vô lăng (Manual Handwheel), Tùy chọn gắn khóa tay gạt hoặc Bộ điều khiển khí nén |
3. Bảng giá tham khảo Van Màng Nhựa Nối Bích ASAHI Type 14
* Ghi chú: Dưới đây là bảng khoảng giá tham khảo áp dụng cho phiên bản thân U-PVC, màng làm kín tiêu chuẩn EPDM, kết nối mặt bích JIS 10K. Mức giá thực tế dao động phụ thuộc vào yêu cầu màng PTFE cao cấp, thân chịu nhiệt/hóa chất (C-PVC, PP, PVDF), tiêu chuẩn bích ANSI và quy mô đơn hàng thực tế.
| Kích thước (DN) | Kích thước Inch | Đường kính ống (OD mm) | Mã sản phẩm tiêu chuẩn (Part Code) | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/cái) |
|---|---|---|---|---|
| DN15 | 1/2″ | Ø21 / d20 | V14MHUEF1015 | 2.547.000 – 3.025.000 |
| DN20 | 3/4″ | Ø27 / d25 | V14MHUEF1020 | 2.773.000 – 3.298.000 |
| DN25 | 1″ | Ø34 / d32 | V14MHUEF1025 | 3.601.000 – 4.232.000 |
| DN32 | 1-1/4″ | Ø42 / d40 | V14MHUEF1032 | 3.976.000 – 4.658.000 |
| DN40 | 1-1/2″ | Ø48 / d50 | V14MHUEF1040 | 5.587.000 – 6.401.000 |
| DN50 | 2″ | Ø60 / d63 | V14MHUEF1050 | 6.459.000 – 7.408.000 |
| DN65 | 2-1/2″ | Ø76 / d75 | V14MHUEF1065 | 9.073.000 – 10.533.000 |
| DN80 | 3″ | Ø89 / d90 | V14MHUEF1080 | 10.338.000 – 12.126.000 |
| DN100 | 4″ | Ø114 / d110 | V14MHUEF1100 | 15.234.000 – 18.216.000 |
4. Ứng dụng thực tế của Van Màng Nối Bích Asahi Type 14
Nhờ cấu tạo mặt bích vững chắc và khả năng chịu bùn hạt, van màng nối bích Asahi Type 14 là sự lựa chọn ưu tiên tại:
- Ngành xử lý quặng & Luyện kim: Dẫn quặng bùn, huyền phù hóa chất, dung dịch axit ngâm chiết kim loại mà không lo kẹt cơ cấu chuyển động.
- Nhà máy sản xuất phân bón & Hóa chất cơ bản: Điều tiết lưu lượng axit Sunfuric đặc nóng, Axit Photphoric, Xút lỏng và nước muối điện phân.
- Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp: Các đường ống dẫn bùn lắng vi sinh, hóa chất trợ lắng PAC, Polymer và dung dịch kiềm điều chỉnh pH.
- Dây chuyền sản xuất giấy và bột giấy: Vận chuyển dịch kiềm đen, dung dịch tẩy trắng sợi Clo/Hypochlorite có tính ăn mòn cực cao.
5. Đơn vị cung cấp Van Nhựa ASAHI Chính Hãng – SDT Group
SDT Group tự hào là nhà phân phối ủy quyền các sản phẩm van nhựa công nghiệp Asahi Yukizai Nhật Bản tại thị trường Việt Nam với cam kết:
- Hàng chính hãng 100%, nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, có đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ CO và chất lượng CQ.
- Sẵn kho số lượng lớn dải kích thước từ DN15 đến DN100 với đầy đủ chuẩn bích JIS 10K, ANSI 150.
- Cung cấp đầy đủ phụ kiện thay thế định kỳ: Màng van EPDM, màng PTFE, cụm nắp van và bulong mặt bích tráng phủ chống gỉ.
- Chính sách báo giá dự án ưu đãi, chiết khấu cạnh tranh cao cho các nhà thầu thi công cơ điện và công trình xử lý môi trường.
Quý khách hàng cần tư vấn kỹ thuật chi tiết hoặc nhận bảng báo giá dự án, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi:
Hotline / Zalo: 0936168393
Tư vấn giải pháp kỹ thuật: Cung cấp van công nghiệp Asahi, ống nhựa kháng hóa chất, van điều khiển điện & khí nén chuyên dụng.
Cấu tạo và cơ chế hoạt động của van màng nhựa

Màng ngăn của van màng (diaphragm valve) hoạt động như một màng làm kín để điều chỉnh dòng chẩy do sự tiếp xúc của nó với phần chuyển động của van. Các loại van màng được dùng đối với các vật chất có tính ăn mòn hay đối với các chất cần có độ sạch cao. Khi vận hành các loại van màng không nên tác động những lực quá mạnh lúc đóng van vì điều này có thể làm kẹt màng ngăn ở trong vòng làm kín và gây hư hại màng ngăn.
| STT | Sản Phẩm |
| 1 | Van màng nhựa UPVC/CPVC ANSI, DIN, JIS size 1/2″ (DN15) |
| 2 | Van màng nhựa UPVC/CPVC ANSI, DIN, JIS size 3/4″ (DN20) |
| 3 | Van màng nhựa UPVC/CPVC ANSI, DIN, JIS size 1″ (DN25) |
| 4 | Van màng nhựa UPVC/CPVC ANSI, DIN, JIS size 1-1/4″ (DN32) |
| 5 | Van màng nhựa UPVC/CPVC ANSI, DIN, JIS size 1-1/2″ (DN40) |
| 6 | Van màng nhựa UPVC/CPVC ANSI, DIN, JIS size 2″ (DN50) |
| 7 | Van màng nhựa UPVC/CPVC ANSI, DIN, JIS size 2-1/2″ (DN65) |
| 8 | Van màng nhựa UPVC/CPVC ANSI, DIN, JIS size 3″ (DN80) |
| 9 | Van màng nhựa UPVC/CPVC ANSI, DIN, JIS size 4″ (DN100) |
Đặc điểm cơ bản:

CẤU TẠO:

KÍCH THƯỚC:

Khám phá thêm các dòng van nhựa chất lượng cao tại SDT Group
SDT Group cung cấp đa dạng các loại van nhựa công nghiệp từ các thương hiệu uy tín như ASAHI, SHIEYU, SPEARS, GF, Plast-O-Matic… Danh mục sản phẩm bao gồm: van bi, van bướm, van màng, van một chiều, van cầu, van điều áp, van xả khí, van phá chân không và nhiều loại van chuyên dụng khác. Tất cả đều được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong ngành xử lý nước, hóa chất, thực phẩm và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Quý khách có thể tham khảo chi tiết tại danh mục:
- 🔗 Van bi nhựa – Phù hợp cho đóng/mở nhanh dòng chảy.
- 🔗 Van bướm nhựa – Điều tiết lưu lượng hiệu quả trong hệ thống lớn.
- 🔗 Van màng nhựa – Đáp ứng tốt cho môi trường hóa chất ăn mòn.
- 🔗 Van một chiều nhựa – Ngăn dòng chảy ngược, bảo vệ thiết bị.
- 🔗 Van cầu nhựa – Điều chỉnh dòng chảy chính xác cho hệ thống xử lý.
- 🔗 Van điều áp nhựa – Ổn định áp lực trong đường ống.
- 🔗 Van xả khí nhựa – Loại bỏ bọt khí trong hệ thống.
- 🔗 Van phá chân không – Bảo vệ thiết bị khi áp suất âm xảy ra.
- 🔗 Van đa năng khác – Nơi tập hợp đầy đủ các loại van chuyên dụng khác.









Hãy là người đầu tiên nhận xét “Van Màng Nhựa Nối Bích ASAHI Type 14 Chính Hãng | Bảng Giá & Thông Số”
You must be logged in to post a review.