Van Bướm Nhựa Tay Quay ASAHI (Gear Operated Butterfly Valve) – Tiêu Chuẩn Nhật Bản
Van bướm nhựa tay quay ASAHI (tên tiếng Anh: Gear Operated Butterfly Valve Type 57 / Side Gear Type) là dòng van công nghiệp điều tiết và đóng ngắt dòng chảy đường kính lớn chuyên dụng của tập đoàn Asahi Yukizai (Nhật Bản). Nhờ trang bị hộp số trợ lực bánh răng trục vít (Worm Gear Box) kết hợp vô lăng tay quay đúc chắc chắn, van giúp việc đóng/mở trên các đường ống kích thước từ DN40 lên tới DN350 (14 inch) trở nên nhẹ nhàng, mượt mà, ngăn ngừa hoàn toàn hiện tượng sốc áp và rủi ro giật ngược tay gạt do áp lực dòng chảy lớn.
1. Điểm nổi bật trong thiết kế của Van Bướm Tay Quay ASAHI
- Hộp giảm tốc bánh răng trục vít cao cấp (Side Gear Box): Cơ cấu bánh vít – trục vít được gia công chính xác tuyệt đối, tỷ số truyền cao giúp triệt tiêu phản lực từ dòng môi chất, cho phép vận hành đóng/mở van cực kỳ nhẹ nhàng mà không tốn sức.
- Cơ chế tự khóa vị trí an toàn (Self-Locking): Hộp số có tính năng tự hãm ở bất kỳ góc mở nào từ 0° đến 90°, đảm bảo đĩa van không bị trôi hay tự dịch chuyển khi lưu chất có áp suất và vận tốc dòng chảy cao.
- Chỉ báo vị trí góc mở trực quan: Mặt trên hộp số tích hợp kim chỉ thị và thang chia độ góc mở rõ ràng, giúp nhân viên vận hành dễ dàng nhận biết trạng thái van từ khoảng cách xa.
- Thiết kế kín hoàn toàn chống ăn mòn môi trường (Corrosion-Proof Gear Box): Vỏ hộp số được đúc từ nhựa kỹ thuật cao cấp hoặc hợp kim sơn phủ epoxy chống ăn mòn, ngăn nước mưa, bụi bẩn và hơi hóa chất xâm nhập vào các chi tiết cơ khí bên trong.
- Lớp lót lòng thân đúc liền (Full Liner Seat): Đệm kín EPDM hoặc FKM bao phủ trọn vẹn bề mặt tiếp xúc của lòng thân và viền bích ngoài, triệt tiêu nguy cơ rò rỉ và cách ly hoàn toàn trục van khỏi môi chất hóa chất ăn mòn.
2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (Technical Specifications)
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết tiêu chuẩn hãng Asahi Yukizai |
|---|---|
| Dòng sản phẩm (Model) | Butterfly Valve Type 57 Side Gear Type / Type 75 |
| Hãng sản xuất | Asahi Yukizai Corporation (Nhật Bản) |
| Dải kích thước danh định | DN40 (1-1/2″) đến DN350 (14″) |
| Vật liệu thân (Body) | U-PVC, C-PVC, PP, PVDF |
| Vật liệu đĩa van (Disc) | U-PVC, C-PVC, PP, PVDF |
| Vật liệu gioăng lót (Seat Liner) | EPDM, FKM (Viton) |
| Vật liệu trục ty (Stem) | Thép không gỉ SUS403 / SUS304 / SUS316 (cách ly hoàn toàn) |
| Áp suất làm việc tối đa | 1.0 MPa (10 bar / 150 PSI) đối với DN40 – DN200; 0.75 MPa (7.5 bar) đối với DN250 – DN350 tại 20°C |
| Nhiệt độ môi chất cho phép | – U-PVC: 0°C ~ 50°C – C-PVC: 0°C ~ 90°C – PP: -20°C ~ 80°C – PVDF: -20°C ~ 120°C |
| Chuẩn liên kết đường ống | Kẹp bích kiểu Wafer (JIS 10K, ANSI Class 150, DIN PN10) |
| Cơ cấu vận hành | Tay quay vô lăng hộp số trục vít (Manual Side Gear Handwheel) |
3. Bảng giá tham khảo Van Bướm Nhựa Tay Quay ASAHI
* Ghi chú: Dưới đây là bảng khoảng giá tham khảo áp dụng cho phiên bản thân U-PVC, đĩa U-PVC, gioăng lót EPDM, hộp số tay quay tiêu chuẩn kẹp bích JIS 10K. Mức giá thực tế dao động phụ thuộc vào vật liệu chịu nhiệt, hóa chất đặc thù (C-PVC, PP, PVDF), loại gioăng FKM và khối lượng đơn hàng dự án.
| Kích thước (DN) | Kích thước Inch | Kích cỡ ống ngoài (OD) | Mã sản phẩm tiêu chuẩn (Part Code) | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/cái) |
|---|---|---|---|---|
| DN40 | 1-1/2″ | Ø48 / d50 | V57SGUEW1040 | 15.292.000 – 17.464.000 |
| DN50 | 2″ | Ø60 / d63 | V57SGUEW1050 | 15.269.000 – 17.721.000 |
| DN65 | 2-1/2″ | Ø76 / d75 | V57SGUEW1065 | 15.511.000 – 17.933.000 |
| DN80 | 3″ | Ø89 / d90 | V57SGUEW1080 | 16.959.000 – 20.279.000 |
| DN100 | 4″ | Ø114 / d110 | V57SGUEW1100 | 18.909.000 – 21.325.000 |
| DN125 | 5″ | Ø140 / d140 | V57SGUEW1125 | 23.570.000 – 27.488.000 |
| DN150 | 6″ | Ø165 / d180 | V57SGUEW1150 | 27.382.000 – 31.799.000 |
| DN200 | 8″ | Ø216 / d225 | V57SGUEW1200 | 41.002.000 – 48.253.000 |
| DN250 | 10″ | Ø267 / d280 | V57SGUEW1250 | 55.706.000 – 66.589.000 |
| DN300 | 12″ | Ø318 / d315 | V57SGUEW1300 | 67.416.000 – 78.983.000 |
| DN350 | 14″ | Ø370 / d355 | V57SGUEW1350 | 90.553.000 – 102.704.000 |
4. Ứng dụng thực tế của Van Bướm Tay Quay ASAHI
Nhờ khả năng đóng mở êm ái chống sốc áp và chịu được đường ống áp lực cao, Asahi Side Gear Butterfly Valve là giải pháp hàng đầu trong:
- Đường ống chính cấp hóa chất lưu lượng lớn: Trạm phân phối axit Sunfuric, axit Photphoric, Xút lỏng (NaOH) và Clo trong các tổ hợp nhà máy hóa chất, phân bón.
- Hệ thống xử lý nước cấp và nước thải đô thị / KCN: Đường ống thu gom nước thải công nghiệp cỡ lớn, bể lọc phản ứng hóa học, trạm bơm tăng áp.
- Nhà máy nhiệt điện, luyện kim & Giấy: Tuyến ống cấp nước tuần hoàn làm mát (Cooling Water), dung dịch kiềm tẩy trắng bột giấy, nước thải axit ngâm rửa kim loại.
- Công trình khử mặn & Nuôi trồng hải sản quy mô lớn: Tuyến ống hút và phân phối nước biển mặn không bị oxy hóa hay bám rêu vỏ sò.
5. Đơn vị cung cấp Van Bướm Nhựa ASAHI Chính Hãng – SDT Group
SDT Group là nhà cung cấp chuyên nghiệp các thiết bị van đường ống nhựa kỹ thuật Asahi Yukizai Nhật Bản tại Việt Nam với cam kết:
- Sản phẩm nhập khẩu chính hãng 100%, có đầy đủ chứng chỉ chất lượng (CQ) và nguồn gốc xuất xứ (CO).
- Kho hàng luôn sẵn có các kích thước từ DN40 đến DN350 với đầy đủ linh kiện thay thế chính hãng.
- Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật dày dặn kinh nghiệm tư vấn chuẩn xác giải pháp theo môi chất và áp lực thực tế.
- Chính sách báo giá linh hoạt, chiết khấu dự án hấp dẫn, hỗ trợ giao hàng tận chân công trình toàn quốc.
Quý khách hàng cần cung cấp bản vẽ kỹ thuật CAD, tài liệu thông số hoặc yêu cầu bảng báo giá dự án, vui lòng liên hệ trực tiếp:
Hotline / Zalo: 0936168393
Tư vấn giải pháp kỹ thuật: Cung cấp van công nghiệp Asahi, ống nhựa kháng hóa chất, van điều khiển điện & khí nén chuyên dụng.
| STT | Sản Phẩm |
| 1 | Van Bướm nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 2″ (DN50) |
| 2 | Van Bướm nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 2-1/2″ (DN65) |
| 3 | Van Bướm nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 3″ (DN80) |
| 4 | Van Bướm nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 4″ (DN100) |
| 5 | Van Bướm nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 5″ (DN125) |
| 6 | Van Bướm nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 6″ (DN150) |
| 7 | Van Bướm nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 8″ (DN200) |
| 8 | Van Bướm nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 10″ (DN250) |
| 9 | Van Bướm nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 12″ (DN300) |
| 10 | Van Bướm nhựa UPVC/CPVC SCH80 size 14″ (DN350) |
Các ưu điểm nổi bật
- Thân van dày, kín khít, tăng tuổi thọ – chống rò rỉ tuyệt đối.
- Đĩa van bằng PP cải tiến giúp đóng mở nhẹ và linh hoạt hơn.
- Chất liệu đạt chuẩn dùng cho nước uống, an toàn môi trường.
- Gia cố bằng chất chống tia UV và chống oxy hóa – chống lão hóa bền lâu.
- Có thể lắp với bộ điều khiển điện hoặc khí nén dễ dàng.
- Lực mô-men xoắn đóng/mở rất nhỏ – tiết kiệm công năng vận hành.
Phân loại sản phẩm
- Van bướm tay gạt: Thường dùng cho kích cỡ DN50 – DN200
- Van bướm tay quay: Từ DN65 – DN300, vận hành nhẹ nhàng hơn
Khám phá thêm các dòng van nhựa chất lượng cao tại SDT Group
SDT Group cung cấp đa dạng các loại van nhựa công nghiệp từ các thương hiệu uy tín như ASAHI, SHIEYU, SPEARS, GF, Plast-O-Matic… Danh mục sản phẩm bao gồm: van bi, van bướm, van màng, van một chiều, van cầu, van điều áp, van xả khí, van phá chân không và nhiều loại van chuyên dụng khác. Tất cả đều được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong ngành xử lý nước, hóa chất, thực phẩm và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác. Quý khách có thể tham khảo chi tiết tại danh mục:
- 🔗 Van bi nhựa – Phù hợp cho đóng/mở nhanh dòng chảy.
- 🔗 Van bướm nhựa – Điều tiết lưu lượng hiệu quả trong hệ thống lớn.
- 🔗 Van màng nhựa – Đáp ứng tốt cho môi trường hóa chất ăn mòn.
- 🔗 Van một chiều nhựa – Ngăn dòng chảy ngược, bảo vệ thiết bị.
- 🔗 Van cầu nhựa – Điều chỉnh dòng chảy chính xác cho hệ thống xử lý.
- 🔗 Van điều áp nhựa – Ổn định áp lực trong đường ống.
- 🔗 Van xả khí nhựa – Loại bỏ bọt khí trong hệ thống.
- 🔗 Van phá chân không – Bảo vệ thiết bị khi áp suất âm xảy ra.
- 🔗 Van đa năng khác – Nơi tập hợp đầy đủ các loại van chuyên dụng khác.


Hãy là người đầu tiên nhận xét “Van Bướm Nhựa Tay Quay ASAHI Chính Hãng | Thông Số & Bảng Giá Mới Nhất”
You must be logged in to post a review.