Bích Kín/Bích Mù Nhựa VP-UPVC ASAHI (Asahi AV Blind Flange UPVC) – Nắp Bịt Mặt Bích Tiêu Chuẩn Công Nghiệp JIS 10K
Bích kín/Bích mù nhựa VP-UPVC ASAHI (tên thương mại: Asahi AV Blind Flange UPVC) là phụ kiện mặt bích đặc đúc nguyên khối chuyên dùng để bịt chặn dòng lưu chất tại điểm cuối đường ống hoặc các đầu chờ công nghệ của tập đoàn Asahi Yukizai (Nhật Bản). Được đúc đặc hoàn toàn từ hợp chất nhựa U-PVC (Unplasticized Polyvinyl Chloride) nguyên sinh không pha chất hóa dẻo theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản JIS 10K (JIS B2220), sản phẩm mang lại kết cấu siêu bền, chịu áp lực làm việc 1.0 MPa (10 bar), chống cong vênh khi siết bu lông và kháng ăn mòn hóa chất toàn diện, là giải pháp làm kín và cách ly an toàn hàng đầu cho các công trình công nghiệp.
1. Điểm nổi bật vượt trội của Bích Kín Nhựa VP-UPVC Asahi
- Đúc đặc nguyên khối chịu áp lực nén cao (Solid Molded Disc Structure): Khác với các dòng bích mù gia công cắt gọt từ tấm nhựa mỏng dễ bị nứt hoặc cong vênh khi chịu lực đẩy thủy lực, bích mù VP-UPVC Asahi được ép đúc áp lực nguyên bản với độ dày đĩa đặc đồng nhất đạt chuẩn Class chịu áp công nghiệp, đảm bảo khả năng chịu áp suất phá hủy thử nghiệm cao gấp nhiều lần áp lực vận hành.
- Bề mặt làm kín rãnh gân tăng cứng (Serrated Gasket Face): Mặt tiếp xúc đệm làm kín được đúc rãnh gờ đồng tâm chuẩn xác, ép chặt vào bề mặt gioăng làm kín EPDM, PTFE hoặc cao su FKM, ngăn chặn triệt để hiện tượng trượt gioăng, xì hở hoặc rò rỉ hóa chất dưới áp suất làm việc liên tục.
- Quy cách lỗ bu lông chuẩn xác JIS 10K (JIS B2220): Số lượng lỗ, đường kính lỗ xỏ bu lông và tâm lỗ bu lông (PCD) tuân thủ nghiêm ngặt tiêu chuẩn Nhật Bản JIS 10K, giúp lắp ráp ăn khớp hoàn toàn với mọi loại mặt bích van công nghiệp, bích hàn hoặc bích dán ống chuẩn JIS.
- Thuận tiện cho công tác bảo trì, xả cặn và mở rộng tuyến ống: Sử dụng kết nối bu lông linh hoạt, bích mù cho phép tháo lắp nhanh chóng để sục rửa đường ống, kiểm tra định kỳ hoặc đấu nối mở rộng thêm tuyến ống mới mà không cần cắt phá hệ thống đường ống hiện hữu.
- Kháng ăn mòn hóa chất toàn diện: Trơ hoàn toàn trước phần lớn các axit vô cơ (HCl, H2SO4, HNO3 loãng), kiềm xút (NaOH, KOH), dung dịch muối điện phân, hóa chất mạ kim loại và dung dịch xử lý nước thải công nghiệp.
2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (Technical Specifications)
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết tiêu chuẩn hãng Asahi Yukizai |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Asahi AV Blind Flange (Bích mù / Bích kín UPVC) |
| Hãng sản xuất | Asahi Yukizai Corporation (Nhật Bản) |
| Dải kích thước danh định | 15A (1/2″) đến 300A (12″) |
| Vật liệu chế tạo | Nhựa U-PVC nguyên sinh đúc đặc (Unplasticized Polyvinyl Chloride) |
| Màu sắc nhận diện | Màu xám đậm công nghiệp (Dark Gray) |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS B2220 10K |
| Áp lực làm việc danh định | 1.0 MPa (10 bar / 150 PSI) tại nhiệt độ 20°C |
| Dải nhiệt độ môi chất | 0°C ~ 50°C |
| Quy cách kết nối | Bắt bu lông ép gioăng kín (Flanged Connection) |
| Phụ kiện làm kín khuyến nghị | Gioăng tấm mặt bích Asahi AV Gasket EPDM hoặc PTFE tròn |
3. Bảng giá tham khảo Bích Kín/Bích Mù Nhựa VP-UPVC ASAHI (Chuẩn JIS 10K)
* Ghi chú: Dưới đây là bảng khoảng giá tham khảo áp dụng cho dòng Bích kín VP-UPVC chính hãng Asahi Yukizai chuẩn JIS 10K. Mức giá thực tế dao động phụ thuộc vào khối lượng đơn hàng, phụ kiện gioăng bích/bu lông đi kèm và chính sách dự án.
| Kích thước danh định | Kích thước Inch | Đường kính ngoài mặt bích (OD mm) | Mã sản phẩm tiêu chuẩn (Part Code) | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/cái) |
|---|---|---|---|---|
| 15A | 1/2″ | Ø95 | FNBU1015 | 82.000 – 96.000 |
| 20A | 3/4″ | Ø100 | FNBU1020 | 102.000 – 120.000 |
| 25A | 1″ | Ø125 | FNBU1025 | 145.000 – 171.000 |
| 30A | 1-1/4″ | Ø135 | FNBU1030 | 195.000 – 230.000 |
| 40A | 1-1/2″ | Ø140 | FNBU1040 | 248.000 – 292.000 |
| 50A | 2″ | Ø155 | FNBU1050 | 340.000 – 400.000 |
| 65A | 2-1/2″ | Ø175 | FNBU1065 | 485.000 – 570.000 |
| 80A (75A) | 3″ | Ø185 | FNBU1080 | 615.000 – 725.000 |
| 100A | 4″ | Ø210 | FNBU1100 | 870.000 – 1.025.000 |
| 125A | 5″ | Ø250 | FNBU1125 | 1.450.000 – 1.710.000 |
| 150A | 6″ | Ø280 | FNBU1150 | 1.960.000 – 2.310.000 |
| 200A | 8″ | Ø330 | FNBU1200 | 3.450.000 – 4.060.000 |
4. Ứng dụng thực tế của Bích Kín/Bích Mù Nhựa VP-UPVC ASAHI
Bích mù UPVC Asahi là phụ kiện làm kín chặn dòng đáng tin cậy trên các hệ thống công nghiệp:
- Bịt kín đầu chờ công nghệ và nhánh dự phòng: Bịt các nhánh chia chữ T hoặc van chờ trên tuyến ống chính dẫn hóa chất, sẵn sàng đấu nối mở rộng phân xưởng khi cần.
- Cửa kiểm tra, vệ sinh bồn bể chứa hóa chất: Lắp đặt trên các cửa bích thăm bồn, cửa xả đáy bồn composite (FRP), bồn nhựa PP/PVC để tháo lắp xả cặn định kỳ.
- Thử áp lực đường ống công trình (Hydrostatic Pressure Test): Bịt kín các đầu mút tuyến ống trong quá trình bơm nước kiểm tra áp suất nghiệm thu toàn tuyến.
- Cách ly hệ thống bảo trì van và máy bơm: Chặn dòng tại họng van hoặc đầu máy bơm hóa chất khi tháo dỡ thiết bị mang đi sửa chữa, bảo dưỡng.
5. Đơn vị cung cấp Phụ Kiện UPVC ASAHI Chính Hãng – SDT Group
SDT Group là nhà phân phối chính thức các dòng sản phẩm ống và phụ kiện nhựa công nghiệp Asahi Yukizai Nhật Bản tại thị trường Việt Nam với cam kết:
- Sản phẩm chính hãng 100%, có đầy đủ giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ) gốc.
- Kho hàng sẵn sàng dải kích thước từ 15A đến 300A số lượng lớn, đi kèm gioăng đệm mặt bích EPDM/PTFE Asahi đồng bộ.
- Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tính toán mô-men xoắn siết bu lông (Bolt Tightening Torque), hướng dẫn lắp đặt đúng tiêu chuẩn Nhật Bản.
- Chính sách báo giá dự án cạnh tranh nhất, chiết khấu đại lý tốt nhất, giao hàng nhanh chóng trên toàn quốc.
Quý khách hàng cần tư vấn kỹ thuật chi tiết hoặc yêu cầu bảng báo giá dự án, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi:
Hotline / Zalo: 0936168393
Tư vấn giải pháp kỹ thuật: Cung cấp van công nghiệp Asahi, ống nhựa kháng hóa chất, van điều khiển điện & khí nén chuyên dụng.
Bảng kích thước chi tiết sản phẩm
| Size (mm) | d (mm) | C (10K) | D (10K) | pcs. | h (mm) | t (mm) | C₁ (mm) | C₂ (mm) |
| Phụ kiện Bích kín nhựa VP-UPVC phi 20 | 26 | 75 | 100 | 4 | 15 | 14 | 3 | 3 |
| Phụ kiện Bích kín nhựa VP-UPVC phi 25 | 32 | 90 | 125 | 4 | 19 | 16 | 3 | 3 |
| Phụ kiện Bích kín nhựa VP-UPVC phi 32 | 38 | 100 | 135 | 4 | 19 | 16 | 3 | 3 |
| Phụ kiện Bích kín nhựa VP-UPVC phi 40 | 48 | 105 | 140 | 4 | 19 | 16 | 3 | 3 |
| Phụ kiện Bích kín nhựa VP-UPVC phi 50 | 60 | 120 | 155 | 4 | 19 | 18 | 3 | 3 |
| Phụ kiện Bích kín nhựa VP-UPVC phi 65 | 76 | 140 | 175 | 4 | 19 | 18 | 3 | 3 |
| Phụ kiện Bích kín nhựa VP-UPVC phi 80 | 89 | 150 | 185 | 8 | 19 | 18 | 3 | 4 |
| Phụ kiện Bích kín nhựa VP-UPVC phi 100 | 114 | 175 | 210 | 8 | 23 | 19 | 3 | 4 |
| Phụ kiện Bích kín nhựa VP-UPVC phi 125 | 140 | 210 | 250 | 8 | 23 | 19 | 3 | 4 |
| Phụ kiện Bích kín nhựa VP-UPVC phi 150 | 165 | 240 | 280 | 8 | 23 | 19 | 3 | 4 |
| Phụ kiện Bích kín nhựa VP-UPVC phi 200 | 216 | 290 | 330 | 8 | 23 | 23 | 4 | 4 |
| Phụ kiện Bích kín nhựa VP-UPVC phi 250 | 267 | 355 | 385 | 12 | 25 | 23 | 4 | 4 |
| Phụ kiện Bích kín nhựa VP-UPVC phi 300 | 318 | 400 | 445 | 12 | 25 | 23 | 4 | 4 |
Vì sao nên chọn phụ kiện Bích kín nhựa VP-UPVC tại SDT Group?
SDT Group cam kết cung cấp sản phẩm nhựa công nghiệp chất lượng cao, giá thành cạnh tranh, giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẽ tư vấn giải pháp tối ưu nhất cho từng yêu cầu dự án.
Khám phá thêm các dòng ống nhựa và phụ kiện tại SDT Group:
- 🔗 Ống nhựa UPVC SCH40/SCH80 – Chịu áp lực cao, phù hợp cho hệ thống dẫn nước và hóa chất.
- 🔗 Ống nhựa CPVC SCH40/SCH80 – Chịu nhiệt độ cao, lý tưởng cho môi trường công nghiệp nóng.
- 🔗 Ống nhựa UPVC chuẩn DIN – Theo tiêu chuẩn Đức, thích hợp cho hệ thống nước sạch và xử lý nước thải.
- 🔗 Ống nhựa PVC trong suốt – Dễ dàng quan sát dòng chảy, ứng dụng trong phòng thí nghiệm và sản xuất thực phẩm.
- 🔗 Ống nhựa UPVC/CPVC 2 lớp – Tăng cường độ bền và khả năng chịu áp lực.
- 🔗 Ống và phụ kiện chuẩn JIS – Tuân thủ tiêu chuẩn Nhật Bản, đảm bảo chất lượng và độ bền.
- 🔗 Ống nhựa siêu sạch PURAD – Đáp ứng yêu cầu cao trong ngành bán dẫn, dược phẩm và thực phẩm.
- 🔗 Ống nhựa PPH hàn nhiệt – Chịu nhiệt và hóa chất tốt, phù hợp cho hệ thống xử lý nước và hóa chất.
- 🔗 Ống nhựa PVDF-UHP hàn nhiệt – Chịu nhiệt độ cao và hóa chất mạnh, lý tưởng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- 🔗 Ống nhựa HDPE hàn nhiệt – Linh hoạt, chịu va đập tốt, dùng trong cấp thoát nước và công nghiệp.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa UPVC SCH80 – Đầy đủ các loại co, tê, măng sông, bích, rắc co…
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa CPVC SCH80 – Chịu nhiệt tốt, phù hợp cho hệ thống nước nóng và hóa chất.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa PVC trong suốt – Dễ dàng lắp đặt và kiểm tra dòng chảy.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa PPH hàn nhiệt – Đa dạng: co, tê, măng sông, bích, rắc co…
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa PVDF-UHP hàn nhiệt – Chịu nhiệt và hóa chất tốt, đảm bảo độ kín cao.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa HDPE hàn nhiệt – Phù hợp cho hệ thống cấp thoát nước và công nghiệp.
- 🔗 Thiết bị hỗ trợ thi công – Hỗ trợ thi công nhanh, chắc chắn và an toàn.
- 🔗 Keo dán ống nhựa – Hỗ trợ thi công nhanh, chắc chắn và an toàn.



Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bích Kín/Bích Mù Nhựa VP-UPVC ASAHI Chuẩn JIS 10K | Báo Giá & Thông Số”
You must be logged in to post a review.