Hệ Thống Ống Và Phụ Kiện Siêu Sạch HP-PVC ASAHI (Asahi AV Clean PVC) – Tiêu Chuẩn Phòng Sạch Nhật Bản
Ống và phụ kiện siêu sạch HP-PVC ASAHI (tên thương mại quốc tế: Asahi AV Clean Pipe & Clean TS Fittings) là hệ thống đường ống chuyên dụng cao cấp nhất của tập đoàn Asahi Yukizai (Nhật Bản) dành riêng cho các ngành công nghiệp công nghệ cao. Được nghiên cứu và tối ưu hóa bề mặt phân tử, HP-PVC (High Purity PVC) triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ thôi nhiễm ion kim loại nặng và tổng lượng carbon hữu cơ (TOC), là tiêu chuẩn bắt buộc cho các tuyến ống dẫn nước siêu tinh khiết (Ultra Pure Water – UPW) trong nhà máy sản xuất chất bán dẫn, vi mạch điện tử, pin mặt trời và dược phẩm tiêm truyền.
1. Điểm nổi bật vượt bậc của Ống & Phụ kiện Siêu Sạch HP-PVC Asahi
- Bề mặt lòng ống siêu phẳng nhẵn (Ultra-Smooth Inner Surface): Bề mặt bên trong của ống và phụ kiện HP-PVC được xử lý độ bóng cực cao, độ nhám bề mặt (Ra) cực thấp, ngăn ngừa tối đa sự bám dính của vi sinh vật, hạn chế hình thành màng sinh học (Biofilm) và giảm thiểu tối đa hiện tượng tích tụ vi hạt (Particles).
- Độ thôi nhiễm cực thấp (Extremely Low TOC & Metal Ion Leaching): Không sử dụng các chất bôi trơn gốc kim loại nặng (như Chì, Cadimi, Thiếc), phụ gia hóa dẻo hay chất ổn định thông thường, hàm lượng thôi nhiễm TOC (Total Organic Carbon) và ion kim loại ra lưu chất ở mức gần như bằng 0.
- Quy trình sản xuất & Đóng gói phòng sạch Class 100/1000: Toàn bộ quá trình từ đùn ép, tạo hình, súc rửa bằng nước siêu tinh khiết đến đóng gói hai lớp màng bọc PE hút chân không đều được thực hiện nghiêm ngặt trong phòng sạch tiêu chuẩn quốc tế tại nhà máy Asahi Nhật Bản.
- Thời gian súc rửa đường ống cực ngắn (Fast Rinse-Down Time): Khi đưa hệ thống vào vận hành, đường ống HP-PVC đạt mức điện trở kháng mục tiêu (18.2 MΩ·cm của nước UPW) nhanh hơn gấp nhiều lần so với các loại ống nhựa thông thường, giúp tiết kiệm hàng ngàn khối nước tinh khiết trong quá trình chạy thử.
- Keo dán chuyên dụng siêu sạch (Clean Bond): Sử dụng dòng keo dán Asahi AV Clean Bond hoặc Weld-On chuyên dụng có độ phát thải hợp chất hữu cơ bay hơi cực thấp, đảm bảo mối nối đồng nhất và tinh khiết toàn diện.
2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (Technical Specifications)
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết tiêu chuẩn hãng Asahi Yukizai |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Asahi AV Clean Pipe (HP-PVC) & Clean TS Fittings |
| Hãng sản xuất | Asahi Yukizai Corporation (Nhật Bản) |
| Dải kích thước danh định | 13A (OD 18mm) đến 300A (OD 318mm) |
| Chiều dài tiêu chuẩn | Cây 4.0 mét (4000mm), hai đầu bọc nắp nhựa bảo vệ trong phòng sạch |
| Màu sắc nhận diện | Màu nâu tím đặc trưng (Dark Violet / Clean Color) |
| Quy cách đóng gói | Bọc màng đôi Polyethylene (Double PE Bag) có dán nhãn phòng sạch |
| Áp lực làm việc danh định | 1.0 MPa (10 bar / 150 PSI) tại 20°C |
| Dải nhiệt độ làm việc | 0°C ~ 50°C |
| Chỉ số chất lượng nước kiểm soát | TOC < 5 ppb sau súc rửa, Thôi nhiễm kim loại Na, Ca, Fe, Cu, Zn < 0.1 ppb |
| Chuẩn kết nối | Dán keo chuyên dụng (Asahi Clean Bond), Mặt bích dán TS-Flanged JIS 10K / ANSI 150 |
3. Bảng giá tham khảo Ống và Phụ Kiện Siêu Sạch HP-PVC ASAHI
* Ghi chú: Dưới đây là bảng khoảng giá tham khảo áp dụng cho dòng ống siêu sạch HP-PVC Pipe VP (cây 4m) và các dòng phụ kiện Clean TS Fittings tiêu chuẩn JIS đóng gói phòng sạch. Mức giá thực tế dao động phụ thuộc vào yêu cầu keo dán đồng bộ Clean Bond và quy mô đơn hàng thực tế của dự án.
A. Bảng giá tham khảo Ống Siêu Sạch HP-PVC (Chiều dài 4 mét)
| Quy cách danh định | Đường kính ngoài (OD mm) | Độ dày danh nghĩa (mm) | Mã sản phẩm tiêu chuẩn (Part Code) | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/cây 4m) |
|---|---|---|---|---|
| 20A (3/4″) | Ø26 (d25) | 2.7 mm | PN2PPJN02004T400 | 374.800 – 425.600 |
| 25A (1″) | Ø32 (d32) | 3.1 mm | PN2PPJN02504T400 | 532.700 – 618.900 |
| 40A (1-1/2″) | Ø48 (d50) | 3.6 mm | PN2PPJN04004T400 | 913.600 – 1.040.800 |
| 50A (2″) | Ø60 (d63) | 4.1 mm | PN2PPJN05004T400 | 1.315.400 – 1.495.000 |
| 65A (2-1/2″) | Ø76 (d75) | 4.1 mm | PN2PPJN06504T400 | 1.611.300 – 1.818.200 |
| 75A (3″) | Ø89 (d90) | 5.5 mm | PN2PPJN07504T400 | 2.557.800 – 2.894.300 |
| 100A (4″) | Ø114 (d110) | 6.6 mm | PN2PPJN10004T400 | 3.753.300 – 4.417.400 |
| 150A (6″) | Ø165 (d180) | 8.9 mm | PN2PPJN15004T400 | 7.397.500 – 8.511.100 |
| 200A (8″) | Ø216 (d225) | 10.3 mm | PN2PPJN20004T400 | 12.536.500 – 14.894.200 |
B. Bảng giá tham khảo Phụ Kiện Siêu Sạch Clean TS Điển Hình (Elbow, Tee, TS-Flange)
| Tên phụ kiện | Kích thước (Size) | Mã sản phẩm tiêu chuẩn (Part Code) | Tiêu chuẩn kết nối | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/cái) |
|---|---|---|---|---|
| Cút 90° Clean PVC (90 Elbow) | 25A (d32) | TN29LJN025 | Dán keo TS JIS | 55.800 – 63.100 |
| Cút 90° Clean PVC (90 Elbow) | 50A (d63) | TN29LJN050 | Dán keo TS JIS | 190.900 – 223.200 |
| Cút 90° Clean PVC (90 Elbow) | 100A (d110) | TN29LJN100 | Dán keo TS JIS | 1.044.000 – 1.236.600 |
| Tê đều Clean PVC (Equal Tee) | 50A (d63) | TN2TEJN050 | Dán keo TS JIS | 262.400 – 310.700 |
| Tê đều Clean PVC (Equal Tee) | 100A (d110) | TN2TEJN100 | Dán keo TS JIS | 1.782.800 – 2.053.400 |
| Mặt bích dán Clean PVC (TS-Flanged) | 50A (d63) | FNT21050 | Bích JIS 10K | 522.000 – 619.200 |
| Mặt bích dán Clean PVC (TS-Flanged) | 100A (d110) | FNT21100 | Bích JIS 10K | 1.228.200 – 1.367.700 |
4. Ứng dụng thực tế của Hệ Thống Ống Siêu Sạch HP-PVC ASAHI
Ống và phụ kiện Clean PVC Asahi là tiêu chuẩn kỹ thuật không thể thay thế trong các ngành công nghiệp tinh vi bậc nhất:
- Sản xuất chất bán dẫn & Vi mạch điện tử (Semiconductor & Fab Plants): Đường ống xương sống phân phối nước siêu tinh khiết (UPW) 18.2 MΩ·cm tới các máy rửa phiến bán dẫn (Wafer Cleaning Tools).
- Dây chuyền sản xuất pin năng lượng mặt trời (Solar Cells) & Màn hình tinh thể lỏng (FPD/OLED): Hệ thống cung cấp nước rửa linh kiện không chứa cặn vi hạt để tránh làm hỏng cấu trúc mạch siêu nhỏ.
- Ngành Dược phẩm & Công nghệ sinh học: Tuyến dẫn nước cất y tế tiêm truyền (WFI), đường ống nước tinh khiết RO/DI trong phòng vô trùng.
- Phòng thí nghiệm phân tích vi lượng & Viện nghiên cứu: Hệ thống ống dẫn nước chuẩn phân tích HPLC, quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS và ICP-MS.
5. Đơn vị cung cấp Ống Siêu Sạch ASAHI Chính Hãng – SDT Group
SDT Group là nhà phân phối chính thức hệ thống đường ống và phụ kiện siêu sạch HP-PVC của Asahi Yukizai tại thị trường Việt Nam với cam kết:
- Sản phẩm nhập khẩu chính hãng 100%, bảo quản nghiêm ngặt nguyên đai bao màng PE đôi kèm đầy đủ CO, CQ phòng sạch gốc.
- Sẵn kho dải kích thước ống từ 13A đến 300A cùng phụ kiện Clean TS và keo dán phòng sạch đồng bộ.
- Cung cấp tài liệu quy trình hướng dẫn súc rửa đường ống UPW và phương pháp thi công sạch chuẩn Nhật Bản.
- Chính sách chiết khấu dự án cạnh tranh hàng đầu cho các nhà thầu thi công phòng sạch, cơ điện công nghệ cao.
Quý khách hàng cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu hoặc nhận bảng báo giá dự án, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi:
Hotline / Zalo: 0936168393
Tư vấn giải pháp kỹ thuật: Cung cấp van công nghiệp Asahi, ống nhựa kháng hóa chất, van điều khiển điện & khí nén chuyên dụng.
| STT | Sản Phẩm |
| 1 | Ống nhựa HP-PVC ASAHI size 1/2″ (DN15) |
| 2 | Ống nhựa HP-PVC ASAHI size 3/4″ (DN20) |
| 3 | Ống nhựa HP-PVC ASAHI size 1″ (DN25) |
| 4 | Ống nhựa HP-PVC ASAHI size 1-1/4″ (DN32) |
| 5 | Ống nhựa HP-PVC ASAHI size 1-1/2″ (DN40) |
| 6 | Ống nhựa HP-PVC ASAHI size 2″ (DN50) |
| 7 | Ống nhựa HP-PVC ASAHI size 2-1/2″ (DN65) |
| 8 | Ống nhựa HP-PVC ASAHI size 3″ (DN80) |
| 9 | Ống nhựa HP-PVC ASAHI size 4″ (DN100) |
| 10 | Ống nhựa HP-PVC ASAHI size 5″ (DN125) |
| 11 | Ống nhựa HP-PVC ASAHI size 6″ (DN150) |
| 12 | Ống nhựa HP-PVC ASAHI size 8″ (DN200) |
| 13 | Ống nhựa HP-PVC ASAHI size 10″ (DN250) |
| 14 | Ống nhựa HP-PVC ASAHI size 12″ (DN300) |
✔ Chủng Loại Sản Phẩm
- Ống HP-PVC: Đường kính từ 13 mm đến 300 mm.
- Phụ kiện HP-PVC: Co, tê, nối thẳng, mặt bích, van, socket, cap,…
- HP-PVC Reducers: Các loại co thu – tê thu đa dạng kích thước.
- HP-PVC Threaded & Socket Fittings: Đa dạng kết nối, phù hợp cho hệ thống gắn cảm biến, valve, thiết bị đo.
✔ Ưu Điểm Khi Chọn ASAHI HP-PVC
- Sản xuất tại Nhật Bản – chất lượng ổn định, đạt tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế.
- Đầy đủ chứng nhận CO, CQ, bản vẽ kỹ thuật, hỗ trợ chọn model phù hợp dự án.
- Phù hợp tích hợp với hệ thống van tự động ASAHI (van bi – van bướm điều khiển điện/khí nén).
Khám phá thêm các dòng ống nhựa và phụ kiện tại SDT Group:
- 🔗 Ống nhựa UPVC SCH40/SCH80 – Chịu áp lực cao, phù hợp cho hệ thống dẫn nước và hóa chất.
- 🔗 Ống nhựa CPVC SCH40/SCH80 – Chịu nhiệt độ cao, lý tưởng cho môi trường công nghiệp nóng.
- 🔗 Ống nhựa UPVC chuẩn DIN – Theo tiêu chuẩn Đức, thích hợp cho hệ thống nước sạch và xử lý nước thải.
- 🔗 Ống nhựa PVC trong suốt – Dễ dàng quan sát dòng chảy, ứng dụng trong phòng thí nghiệm và sản xuất thực phẩm.
- 🔗 Ống nhựa UPVC/CPVC 2 lớp – Tăng cường độ bền và khả năng chịu áp lực.
- 🔗 Ống và phụ kiện chuẩn JIS – Tuân thủ tiêu chuẩn Nhật Bản, đảm bảo chất lượng và độ bền.
- 🔗 Ống nhựa siêu sạch PURAD – Đáp ứng yêu cầu cao trong ngành bán dẫn, dược phẩm và thực phẩm.
- 🔗 Ống nhựa PPH hàn nhiệt – Chịu nhiệt và hóa chất tốt, phù hợp cho hệ thống xử lý nước và hóa chất.
- 🔗 Ống nhựa PVDF-UHP hàn nhiệt – Chịu nhiệt độ cao và hóa chất mạnh, lý tưởng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- 🔗 Ống nhựa HDPE hàn nhiệt – Linh hoạt, chịu va đập tốt, dùng trong cấp thoát nước và công nghiệp.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa UPVC SCH80 – Đầy đủ các loại co, tê, măng sông, bích, rắc co…
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa CPVC SCH80 – Chịu nhiệt tốt, phù hợp cho hệ thống nước nóng và hóa chất.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa PVC trong suốt – Dễ dàng lắp đặt và kiểm tra dòng chảy.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa PPH hàn nhiệt – Đa dạng: co, tê, măng sông, bích, rắc co…
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa PVDF-UHP hàn nhiệt – Chịu nhiệt và hóa chất tốt, đảm bảo độ kín cao.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa HDPE hàn nhiệt – Phù hợp cho hệ thống cấp thoát nước và công nghiệp.
- 🔗 Thiết bị hỗ trợ thi công – Hỗ trợ thi công nhanh, chắc chắn và an toàn.
- 🔗 Keo dán ống nhựa – Hỗ trợ thi công nhanh, chắc chắn và an toàn.
BẢNG MÃ ỐNG HP-PVC ASAHI

BẢNG MÃ PHỤ KIỆN HP-PVC ASAHI



Hãy là người đầu tiên nhận xét “Ống và Phụ Kiện Siêu Sạch HP-PVC ASAHI (Clean PVC) | Báo Giá & Thông Số”
You must be logged in to post a review.