Bích Kín/Bích Mù Nhựa HP-PVC ASAHI (Asahi AV Clean Blind Flange) – Nắp Bịt Mặt Bích Tiêu Chuẩn Phòng Sạch Bán Dẫn JIS 10K
Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC ASAHI (tên thương mại: Asahi AV Clean Blind Flange HP-PVC) là phụ kiện mặt bích đặc chuyên dùng để bịt chặn dòng chảy hoặc kết thúc tuyến ống phân phối chất lỏng siêu sạch của tập đoàn Asahi Yukizai (Nhật Bản). Được đúc đặc nguyên khối từ nhựa HP-PVC (High Purity PVC / Clean PVC) nguyên sinh tinh khiết theo tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản JIS 10K (JIS B2220) và đóng gói vô trùng màng đôi trong phòng sạch tiêu chuẩn quốc tế, sản phẩm đảm bảo độ kín tuyệt đối, triệt tiêu nguy cơ thôi nhiễm kim loại nặng hay tổng lượng carbon hữu cơ (TOC) tại các điểm chặn cuối của hệ thống dẫn nước siêu tinh khiết (Ultra Pure Water – UPW).
1. Điểm nổi bật vượt trội của Bích Kín Nhựa Siêu Sạch HP-PVC Asahi
- Đúc đặc nguyên khối phẳng gương (Solid Mirror Molded Disc): Bề mặt tiếp xúc môi chất bên trong được xử lý đạt độ phẳng gương với độ nhám bề mặt (Ra) cực thấp, triệt tiêu hoàn toàn các khe rãnh vi mô, ngăn ngừa sự bám dính của vi hạt (Particles) và hạn chế sự phát triển của màng mỏng vi sinh (Biofilm) tại các điểm chết (Dead-leg) cuối đường ống.
- Độ thôi nhiễm cực thấp (Ultra-Low TOC & Metal Ion Leaching): Hoàn toàn không sử dụng chất ổn định kim loại nặng (như Chì, Cadimi, Thiếc) hay chất hóa dẻo. Nồng độ thôi nhiễm TOC và các ion kim loại nặng (Na, Ca, Fe, Cu, Zn) ra dòng nước siêu sạch ở ngưỡng dưới 0.1 ppb, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe nhất của ngành chế tạo vi mạch bán dẫn.
- Đĩa bích dày chịu tải trọng siết cao: Cấu trúc đĩa đặc dày dặn theo tiêu chuẩn Class chịu áp, chịu được áp lực làm việc danh định 1.0 MPa (10 bar) và lực siết bu lông lớn mà không bị cong vênh hay nứt vành bích.
- Quy cách lỗ bu lông chuẩn xác JIS 10K: Tâm lỗ bu lông (PCD), số lỗ và đường kính lỗ bu lông tuân thủ tuyệt đối tiêu chuẩn JIS B2220 10K, ăn khớp hoàn toàn với các dòng van màng vi sinh, van bướm và thiết bị lọc chuẩn JIS.
- Quy trình sản xuất và đóng gói phòng sạch Class 100/1000: Toàn bộ quy trình ép đúc áp lực, rửa bằng nước siêu tinh khiết, sấy khô vô trùng và đóng gói màng bọc đôi Polyethylene (Double PE Bag) đều được thực hiện nghiêm ngặt trong phòng sạch chuẩn quốc tế tại nhà máy Asahi Nhật Bản.
2. Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn (Technical Specifications)
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết tiêu chuẩn hãng Asahi Yukizai |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Asahi AV Clean Blind Flange (Bích mù / Bích kín HP-PVC) |
| Hãng sản xuất | Asahi Yukizai Corporation (Nhật Bản) |
| Dải kích thước danh định | 15A (1/2″) đến 200A (8″) |
| Vật liệu chế tạo | Nhựa HP-PVC tinh khiết cao (High Purity Unplasticized Polyvinyl Chloride) |
| Màu sắc nhận diện | Màu nâu tím đặc trưng (Dark Violet / Clean Color) |
| Quy cách đóng gói | Túi màng đôi PE hút chân không khử trùng trong phòng sạch |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS B2220 10K |
| Áp lực làm việc danh định | 1.0 MPa (10 bar / 150 PSI) tại nhiệt độ 20°C |
| Dải nhiệt độ làm việc | 0°C ~ 50°C |
| Quy cách kết nối | Bắt bu lông ép gioăng kín (Flanged Connection) |
| Phụ kiện gioăng khuyến nghị | Gioăng tấm mặt bích PTFE/PVDF hoặc EPDM bọc màng PTFE |
3. Bảng giá tham khảo Bích Kín/Bích Mù Nhựa Siêu Sạch HP-PVC ASAHI (JIS 10K)
* Ghi chú: Dưới đây là bảng khoảng giá tham khảo áp dụng cho dòng Bích kín HP-PVC chính hãng Asahi Yukizai đóng gói phòng sạch chuẩn JIS 10K. Mức giá thực tế dao động phụ thuộc vào quy cách đơn hàng, gioăng đệm mặt bích PVDF/PTFE đi kèm và chính sách dự án.
| Kích thước danh định | Kích thước Inch | Đường kính ngoài mặt bích (OD mm) | Mã sản phẩm tiêu chuẩn (Part Code) | Khoảng giá tham khảo (VNĐ/cái) |
|---|---|---|---|---|
| 15A | 1/2″ | Ø95 | FNBC1015 | 120.000 – 142.000 |
| 20A | 3/4″ | Ø100 | FNBC1020 | 152.000 – 178.000 |
| 25A | 1″ | Ø125 | FNBC1025 | 210.000 – 246.000 |
| 30A | 1-1/4″ | Ø135 | FNBC1030 | 285.000 – 335.000 |
| 40A | 1-1/2″ | Ø140 | FNBC1040 | 365.000 – 428.000 |
| 50A | 2″ | Ø155 | FNBC1050 | 495.000 – 582.000 |
| 65A | 2-1/2″ | Ø175 | FNBC1065 | 710.000 – 835.000 |
| 80A (75A) | 3″ | Ø185 | FNBC1080 | 890.000 – 1.050.000 |
| 100A | 4″ | Ø210 | FNBC1100 | 1.280.000 – 1.510.000 |
| 125A | 5″ | Ø250 | FNBC1125 | 2.150.000 – 2.530.000 |
| 150A | 6″ | Ø280 | FNBC1150 | 2.880.000 – 3.390.000 |
| 200A | 8″ | Ø330 | FNBC1200 | 5.100.000 – 6.000.000 |
4. Ứng dụng thực tế của Bích Kín/Bích Mù Nhựa Siêu Sạch HP-PVC ASAHI
Bích mù Clean PVC Asahi là phụ kiện làm kín bắt buộc trong các mạng lưới dẫn chất lỏng siêu sạch:
- Bịt kín đầu chờ tuyến ống UPW (18.2 MΩ·cm): Bịt các nhánh ống cấp chờ trên trần phòng sạch hoặc trạm van phân phối, sẵn sàng mở rộng kết nối thêm thiết bị xử lý wafer mà không lo vi bọt khí hay bụi bẩn lọt vào đường ống.
- Cửa kiểm tra, vệ sinh bồn chứa nước siêu tinh khiết: Lắp đặt trên các cửa bích thăm và cửa xả đáy bồn chứa nước RO/DI, bồn chứa UPW trong nhà máy chế tạo bán dẫn và quang điện tử.
- Thử áp lực nghiệm thu phòng sạch (Cleanroom Pressure Test): Bịt kín các đầu mút tuyến ống trong quá trình kiểm tra áp lực đường ống bằng nước siêu sạch.
- Hệ thống phân xưởng Dược phẩm sinh học: Chặn kín các cổng chờ trên hệ thống đường ống nước cất tiêm truyền (WFI) đạt chuẩn GMP-WHO.
5. Đơn vị cung cấp Phụ Kiện Siêu Sạch HP-PVC ASAHI Chính Hãng – SDT Group
SDT Group là nhà phân phối chính thức hệ thống đường ống và phụ kiện siêu sạch HP-PVC của Asahi Yukizai Nhật Bản tại thị trường Việt Nam với cam kết:
- Sản phẩm chính hãng 100%, bảo quản nguyên đai bao màng PE đôi, có đầy đủ giấy chứng nhận xuất xứ (CO) và kiểm định phòng sạch (CQ) gốc.
- Kho hàng sẵn sàng dải kích thước từ 15A đến 200A số lượng lớn, cung cấp đồng bộ gioăng đệm bích PTFE/PVDF chuyên dụng phòng sạch.
- Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tính toán mô-men siết bu lông phòng sạch, hướng dẫn lắp đặt đúng tiêu chuẩn kỹ thuật Nhật Bản.
- Chính sách báo giá dự án cạnh tranh nhất, hỗ trợ vận chuyển an toàn đến tận công trình trên toàn quốc.
Quý khách hàng cần tư vấn kỹ thuật chi tiết hoặc yêu cầu bảng báo giá dự án, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi:
Hotline / Zalo: 0936168393
Tư vấn giải pháp kỹ thuật: Cung cấp van công nghiệp Asahi, ống nhựa kháng hóa chất, van điều khiển điện & khí nén chuyên dụng.
Bảng kích thước chi tiết sản phẩm
| Size (mm) | d (mm) | C (10K) | D (10K) | pcs. | h (mm) | t (mm) | C₁ (mm) | C₂ (mm) |
| Phụ kiện Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC phi 13 | 18 | 65 | 90 | 4 | 15 | 12 | 3 | 3 |
| Phụ kiện Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC phi 15 | 22 | 70 | 95 | 4 | 15 | 12 | 3 | 3 |
| Phụ kiện Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC phi 20 | 26 | 75 | 100 | 4 | 15 | 14 | 3 | 3 |
| Phụ kiện Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC phi 25 | 32 | 90 | 125 | 4 | 19 | 16 | 3 | 3 |
| Phụ kiện Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC phi 32 | 38 | 100 | 135 | 4 | 19 | 16 | 3 | 3 |
| Phụ kiện Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC phi 40 | 48 | 105 | 140 | 4 | 19 | 16 | 3 | 3 |
| Phụ kiện Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC phi 50 | 60 | 120 | 155 | 4 | 19 | 18 | 3 | 3 |
| Phụ kiện Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC phi 65 | 76 | 140 | 175 | 4 | 19 | 18 | 3 | 3 |
| Phụ kiện Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC phi 80 | 89 | 150 | 185 | 8 | 19 | 18 | 3 | 4 |
| Phụ kiện Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC phi 100 | 114 | 175 | 210 | 8 | 23 | 19 | 3 | 4 |
| Phụ kiện Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC phi 125 | 140 | 210 | 250 | 8 | 23 | 19 | 3 | 4 |
| Phụ kiện Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC phi 150 | 165 | 240 | 280 | 8 | 23 | 19 | 3 | 4 |
| Phụ kiện Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC phi 200 | 216 | 290 | 330 | 8 | 23 | 23 | 4 | 4 |
| Phụ kiện Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC phi 250 | 267 | 355 | 385 | 12 | 25 | 23 | 4 | 4 |
| Phụ kiện Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC phi 300 | 318 | 400 | 445 | 12 | 25 | 23 | 4 | 4 |
Vì sao nên chọn phụ kiện Bích kín/Bích mù nhựa HP-PVC tại SDT Group?
SDT Group cam kết cung cấp sản phẩm nhựa công nghiệp chất lượng cao, giá thành cạnh tranh, giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật tận tâm. Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẽ tư vấn giải pháp tối ưu nhất cho từng yêu cầu dự án.
Khám phá thêm các dòng ống nhựa và phụ kiện tại SDT Group:
- 🔗 Ống nhựa UPVC SCH40/SCH80 – Chịu áp lực cao, phù hợp cho hệ thống dẫn nước và hóa chất.
- 🔗 Ống nhựa CPVC SCH40/SCH80 – Chịu nhiệt độ cao, lý tưởng cho môi trường công nghiệp nóng.
- 🔗 Ống nhựa UPVC chuẩn DIN – Theo tiêu chuẩn Đức, thích hợp cho hệ thống nước sạch và xử lý nước thải.
- 🔗 Ống nhựa PVC trong suốt – Dễ dàng quan sát dòng chảy, ứng dụng trong phòng thí nghiệm và sản xuất thực phẩm.
- 🔗 Ống nhựa UPVC/CPVC 2 lớp – Tăng cường độ bền và khả năng chịu áp lực.
- 🔗 Ống và phụ kiện chuẩn JIS – Tuân thủ tiêu chuẩn Nhật Bản, đảm bảo chất lượng và độ bền.
- 🔗 Ống nhựa siêu sạch PURAD – Đáp ứng yêu cầu cao trong ngành bán dẫn, dược phẩm và thực phẩm.
- 🔗 Ống nhựa PPH hàn nhiệt – Chịu nhiệt và hóa chất tốt, phù hợp cho hệ thống xử lý nước và hóa chất.
- 🔗 Ống nhựa PVDF-UHP hàn nhiệt – Chịu nhiệt độ cao và hóa chất mạnh, lý tưởng cho môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- 🔗 Ống nhựa HDPE hàn nhiệt – Linh hoạt, chịu va đập tốt, dùng trong cấp thoát nước và công nghiệp.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa UPVC SCH80 – Đầy đủ các loại co, tê, măng sông, bích, rắc co…
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa CPVC SCH80 – Chịu nhiệt tốt, phù hợp cho hệ thống nước nóng và hóa chất.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa PVC trong suốt – Dễ dàng lắp đặt và kiểm tra dòng chảy.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa PPH hàn nhiệt – Đa dạng: co, tê, măng sông, bích, rắc co…
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa PVDF-UHP hàn nhiệt – Chịu nhiệt và hóa chất tốt, đảm bảo độ kín cao.
- 🔗 Phụ kiện ống nhựa HDPE hàn nhiệt – Phù hợp cho hệ thống cấp thoát nước và công nghiệp.
- 🔗 Thiết bị hỗ trợ thi công – Hỗ trợ thi công nhanh, chắc chắn và an toàn.
- 🔗 Keo dán ống nhựa – Hỗ trợ thi công nhanh, chắc chắn và an toàn.



Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bích Kín/Bích Mù Nhựa HP-PVC ASAHI Siêu Sạch Chuẩn JIS 10K | Báo Giá”
You must be logged in to post a review.